Valenciennes FC II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
JA Drancy

Valenciennes FC II vs JA Drancy

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 0-2 JA Drancy tại National 3 - Group G, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 1, hòa 2, JA Drancy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 12
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
WLWWW JA Drancy
  1. HT0-0
  2. 60' 0-1 Y. Barbouchi
  3. 66' M. Vialaneix C. Diouf
  4. 78' C. Nyemb E. Moké
  5. 78' G. Zrankeon A. Sadi
  6. 78' M. Maboungou E. Viegbe
  7. 78' S. Khiri Y. Barbouchi
  8. 78' T. Mendes A. Sanogo
  9. 86' 0-2 G. Sackho
  10. 87' I. Kadded G. Sackho
  11. 87' M. Bellaouedj-Hemmaoui A. Traoré
  12. FT0-2

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1I. de Clemente
  2. 3A. Sadi ▼ 78'
  3. 2T. Lienard
  4. 4S. Niakaté
  5. 5I. Ba
  6. 11S. Boudraa
  7. 10N. Ait Mouhou
  8. 6E. Viegbe ▼ 78'
  9. 8M. Ondoa
  10. 7E. Moké ▼ 78'
  11. 9C. Diouf ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 13M. Vialaneix ▲ 66'
  2. 15C. Nyemb ▲ 78'
  3. 12G. Zrankeon ▲ 78'
  4. 14M. Maboungou ▲ 78'
  5. 16N. Van Attenhoven
JA Drancy HLV: A. Hebbar
  1. 1A. Derkaoui
  2. 8Y. Tabet
  3. 2S. Fofana
  4. 3A. Mahmoud
  5. 6C. Lina
  6. 5A. Metzler
  7. 10A. Sanogo ▼ 78'
  8. 4W. Kholkhal
  9. 9G. Sackho ▼ 87'
  10. 7Y. Barbouchi ▼ 78'
  11. 11A. Traoré ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 13S. Khiri ▲ 78'
  2. 12T. Mendes ▲ 78'
  3. 15I. Kadded ▲ 87'
  4. 14M. Bellaouedj-Hemmaoui ▲ 87'
  5. 16M. Camara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được32
42Thủng lưới29
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu