Valenciennes FC II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
JA Drancy

Valenciennes FC II vs JA Drancy

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 0-2 JA Drancy tại National 3 - Group E, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 0, hòa 1, JA Drancy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 25
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
WLWWW JA Drancy
  1. 44' 0-1 C. Lina
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 M. Dieye
  4. 68' H. Maameri C. Diouf
  5. 68' H. Ngongolo E. Mabonki Makon II
  6. 72' B. Marcel Dureux B. Mpata Lama
  7. 72' K. Lekpa B. Da Cruz Rocha
  8. 72' Y. Jatta M. Dieye
  9. 76' E. Viegbe A. Ciobanu
  10. 84' A. Sanogo Y. Barbouchi
  11. 87' L. Lahcene I. Kadded
  12. FT0-2

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: P. Blois
  1. 1J. Louchet
  2. 4A. Goelzer
  3. 5J. Poha
  4. 3B. Mpata Lama ▼ 72'
  5. 2S. Niakaté
  6. 10A. Konaté
  7. 6A. Ciobanu ▼ 76'
  8. 8E. Mabonki Makon II ▼ 68'
  9. 9Y. Haouari
  10. 7Y. El Amri
  11. 11C. Diouf ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14H. Maameri ▲ 68'
  2. 13H. Ngongolo ▲ 68'
  3. 15B. Marcel Dureux ▲ 72'
  4. 12E. Viegbe ▲ 76'
  5. 16Y. Zitouni
JA Drancy HLV: M. Hamma
  1. 1A. Derkaoui
  2. 4B. Traoré
  3. 3S. Boukhedimi
  4. 2S. Fofana
  5. 6C. Lina
  6. 5A. Metzler
  7. 11G. Mafuala
  8. 10M. Dieye ▼ 72'
  9. 8B. Da Cruz Rocha ▼ 72'
  10. 9I. Kadded ▼ 87'
  11. 7Y. Barbouchi ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 15K. Lekpa ▲ 72'
  2. 14Y. Jatta ▲ 72'
  3. 13A. Sanogo ▲ 84'
  4. 12L. Lahcene ▲ 87'
  5. 16A. Melaimi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
26Ghi được40
40Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu