Valenciennes FC II
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Le Pays du Valois

Valenciennes FC II vs Le Pays du Valois

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 3-2 Le Pays du Valois tại National 3 - Group G, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 0, Le Pays du Valois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 10
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LLDLD Le Pays du Valois
  1. 19' Y. Haouari11m 1-0
  2. 39' 1-1 S. Zobo
  3. HT1-1
  4. 46' M. Maboungou D. Samassa
  5. 65' Y. Haouari 2-1
  6. 69' S. Tamboura S. Gourch
  7. 69' S. Benatmane B. Bartolomeu
  8. 77' 2-2 K. Ayache
  9. 80' N. Diyangi Konda C. So
  10. 84' C. Diouf E. Moké
  11. 84' C. Nyemb M. Ondoa
  12. 86' E. Viegbe M. Vialaneix
  13. 86' K. Zonzon Chancelor Basimba
  14. 89' C. Diouf 3-2
  15. 90'+1 G. Zrankeon N. Ait Mouhou
  16. FT3-2

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1I. de Clemente
  2. 2M. Vialaneix ▼ 86'
  3. 4G. Blancquart
  4. 5S. Niakaté
  5. 3C. Babela Tsembo
  6. 10N. Ait Mouhou ▼ 90'
  7. 6J. Collet
  8. 8M. Ondoa ▼ 84'
  9. 9Y. Haouari
  10. 11E. Moké ▼ 84'
  11. 7D. Samassa ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 16M. Maboungou ▲ 46'
  2. 15C. Diouf ▲ 84'
  3. 14C. Nyemb ▲ 84'
  4. 13E. Viegbe ▲ 86'
  5. 12G. Zrankeon ▲ 90'
Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 3Y. Ahmat
  3. 2Chancelor Basimba ▼ 86'
  4. 4D. N'Diaye
  5. 5B. Sankoh
  6. 7K. Ayache
  7. 8C. So ▼ 80'
  8. 6K. Nguechoung
  9. 11B. Bartolomeu ▼ 69'
  10. 9S. Zobo
  11. 10S. Gourch ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 13S. Tamboura ▲ 69'
  2. 16S. Benatmane ▲ 69'
  3. 12N. Diyangi Konda ▲ 80'
  4. 14K. Zonzon ▲ 86'
  5. 15E. Lopes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được36
42Thủng lưới43
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu