Valenciennes FC II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Le Pays du Valois

Valenciennes FC II vs Le Pays du Valois

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 2-3 Le Pays du Valois tại National 3 - Group E, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 0, Le Pays du Valois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 12
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LLDLD Le Pays du Valois
  1. 19' 0-1 B. Savane
  2. 26' A. Konaté 1-1
  3. 30' M. Le Delas T. Lienard
  4. 45' 1-2 B. Savane
  5. HT1-2
  6. 50' E. Moké 2-2
  7. 58' K. Kouakou E. Moké
  8. 70' L. Aka N. Sacko
  9. 70' J. Saki R. Kerrouche
  10. 70' A. Dosso K. Mendy
  11. 79' 2-3 A. Toufiqui
  12. 80' B. Marcel Dureux B. Osman
  13. 80' C. Nyemb A. Konaté
  14. 80' D. N'Diaye A. Soumaré
  15. 80' H. Ngongolo A. Ciobanu
  16. 87' H. Gaye B. Savane
  17. FT2-3

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1S. Wolff
  2. 4A. Goelzer
  3. 2T. Lienard ▼ 30'
  4. 3P. Ndinga Ossibadjouo
  5. 5S. Niakaté
  6. 6M. Kebbeh
  7. 8A. Ciobanu ▼ 80'
  8. 7B. Osman ▼ 80'
  9. 10Y. El Amri
  10. 11E. Moké ▼ 58'
  11. 9A. Konaté ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12M. Le Delas ▲ 30'
  2. 15K. Kouakou ▲ 58'
  3. 14B. Marcel Dureux ▲ 80'
  4. 16C. Nyemb ▲ 80'
  5. 13H. Ngongolo ▲ 80'
Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 2H. Solomon
  3. 4I. Savane
  4. 3A. Soumaré ▼ 80'
  5. 5Y. Laban
  6. 6B. Sankoh
  7. 8R. Kerrouche ▼ 70'
  8. 10A. Toufiqui
  9. 11N. Sacko ▼ 70'
  10. 7B. Savane ▼ 87'
  11. 9K. Mendy ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13A. Dosso ▲ 70'
  2. 15J. Saki ▲ 70'
  3. 12L. Aka ▲ 70'
  4. 14D. N'Diaye ▲ 80'
  5. 16H. Gaye ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được36
40Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu