Avoine OCC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Châteauroux II

Avoine OCC vs Châteauroux II

Tỷ số chung cuộc: Avoine OCC 1-0 Châteauroux II tại National 3 - Group F, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Avoine OCC thắng 6, hòa 2, Châteauroux II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 26
Sân vận động
Stade Marcel Vignaud, Avoine
Phong độ
DLDWW Avoine OCC
WWWWL Châteauroux II
  1. 30' M. Courdant 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Badirou E. Goes
  4. 58' E. Simpore L. Akpes
  5. 58' L. Hérault E. Tostivint
  6. 59' M. Corre M. Riboul
  7. 59' J. Bertrand M. Thonnel
  8. 71' E. Berton Y. Dogo
  9. 74' M. Seguer J. Koembo
  10. 86' A. Lefort M. Courdant
  11. 86' T. Mollison Q. Unjanqui
  12. FT1-0

Đội hình

Avoine OCC HLV: A. Raimbault
  1. 1V. Fournier
  2. 5V. Louves
  3. 4M. Borges-Varela
  4. 3F. Essis
  5. 2É. Fournier
  6. 6L. Bouton
  7. 10Q. Unjanqui ▼ 86'
  8. 8M. Riboul ▼ 59'
  9. 7M. Thonnel ▼ 59'
  10. 9Y. Dogo ▼ 71'
  11. 11M. Courdant ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 13M. Corre ▲ 59'
  2. 14J. Bertrand ▲ 59'
  3. 15E. Berton ▲ 71'
  4. 12A. Lefort ▲ 86'
  5. 16T. Mollison ▲ 86'
Châteauroux II HLV: A. Ferreira
  1. 1E. Tostivint ▼ 58'
  2. 3G. Melisse Lavaud
  3. 5L. Akpes ▼ 58'
  4. 10K. Keita
  5. 8G. Tjomb
  6. 6G. Kelo
  7. 2A. Ortega
  8. 4M. Massy
  9. 11E. Goes ▼ 46'
  10. 7J. Koembo ▼ 74'
  11. 9S. Jebnoun

Dự bị 4

  1. 13A. Badirou ▲ 46'
  2. 12E. Simpore ▲ 58'
  3. 16L. Hérault ▲ 58'
  4. 14M. Seguer ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được25
29Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu