Châteauroux II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Avoine OCC

Châteauroux II vs Avoine OCC

Tỷ số chung cuộc: Châteauroux II 2-3 Avoine OCC tại National 3 - Group C, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Châteauroux II thắng 1, hòa 2, Avoine OCC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 10
Sân vận động
Stade Claude Jamet, Châteauroux
Phong độ
WWWWL Châteauroux II
DLDWW Avoine OCC
  1. 4' Y. Verdier 1-0
  2. 28' 1-1 F. Sakhi
  3. 36' F. Mendy 2-1
  4. 45' 2-2 S. Fivet
  5. HT2-2
  6. 63' 2-3 V. Lemboma
  7. 71' L. Bouton R. Grange
  8. 71' R. Dasse F. Mendy
  9. 79' T. Michel G. Sunu
  10. 83' T. Audinet P. Cheikh Traoré
  11. 87' M. Soumah F. Sakhi
  12. 90'+1 G. Tchouzoue V. Lemboma
  13. FT2-3

Đội hình

Châteauroux II HLV: F. Mantaux
  1. 1L. Diarra
  2. 2S. Kouassi
  3. 3S. Mazikou
  4. 4J. Gnakpa
  5. 8R. Grange ▼ 71'
  6. 6S. Daham
  7. 5K. Toibibou
  8. 10G. Sunu ▼ 79'
  9. 9C. Bozkurt
  10. 7F. Mendy ▼ 71'
  11. 11Y. Verdier

Dự bị 5

  1. 13L. Bouton ▲ 71'
  2. 14R. Dasse ▲ 71'
  3. 12T. Michel ▲ 79'
  4. 15I. Luneko
  5. 16M. Ba
Avoine OCC HLV: A. Raimbault
  1. 1N. Pistol
  2. 5V. Louves
  3. 2A. Ahamada
  4. 8S. Fivet
  5. 3F. Essis
  6. 6A. Ahamada Combo
  7. 10V. Lemboma ▼ 90'
  8. 4A. Soualhia
  9. 7M. Thonnel
  10. 11F. Sakhi ▼ 87'
  11. 9P. Cheikh Traoré ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 15T. Audinet ▲ 83'
  2. 14M. Soumah ▲ 87'
  3. 12G. Tchouzoue ▲ 90'
  4. 16F. Gache
  5. 13V. Simon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
37Ghi được48
37Thủng lưới21
1.42Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu