Montlouis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourges Moulon

Montlouis vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 1-0 Bourges Moulon tại National 3 - Group F, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 4, hòa 0, Bourges Moulon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 22
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDLD Montlouis
LLWLW Bourges Moulon
  1. 16' B. Chevreuil E. Maanane
  2. HT0-0
  3. 59' A. Rebelo J. De Jesus
  4. 59' M. Barbier Baltazar de Almeida
  5. 70' B. Guedon 1-0
  6. 71' Y. Texier S.Kara
  7. 78' F. Ricard Joâo
  8. 78' H. Pokuah M. Pothin
  9. 78' Y. Sabouh N. Rasamoel
  10. 90'+3 N. Mulumba P. Chica
  11. FT1-0

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1J. Goda
  2. 27A. Castro
  3. 2A. Diop
  4. 5Y. Boutouil
  5. 17M. Veillon
  6. 26M. Berrabah
  7. 8J. De Jesus ▼ 59'
  8. 11Y. Hidasse
  9. 9P. Chica ▼ 90'
  10. 10B. Guedon
  11. 33Baltazar de Almeida ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 6A. Rebelo ▲ 59'
  2. 20M. Barbier ▲ 59'
  3. 21N. Mulumba ▲ 90'
  4. 16M. Hali
  5. 29M. Notter Schmidt
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 5A. Ben Aicha
  3. 3C. Shiashia
  4. 2Joâo ▼ 78'
  5. 8M. Pothin ▼ 78'
  6. 11S.Kara ▼ 71'
  7. 10M. Makhabe
  8. 6W. El Atalati
  9. 9E. Maanane ▼ 16'
  10. 4C. Petit
  11. 7N. Rasamoel ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12B. Chevreuil ▲ 16'
  2. 16Y. Texier ▲ 71'
  3. 14F. Ricard ▲ 78'
  4. 13H. Pokuah ▲ 78'
  5. 15Y. Sabouh ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được36
20Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu