Bourges Moulon
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Montlouis

Bourges Moulon vs Montlouis

Tỷ số chung cuộc: Bourges Moulon 1-2 Montlouis tại National 3 - Group C, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Moulon thắng 0, hòa 0, Montlouis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LLWLW Bourges Moulon
DDDLD Montlouis
  1. 6' 0-1 P. Chica
  2. 21' M. Makhabe 1-1
  3. 40' 1-2 I. Bouaoune
  4. HT1-2
  5. 60' A. Seri N. Rasamoel
  6. 60' E. El Atalati Y. Sabouh
  7. 60' E. Sergetier A. Bouzid
  8. 62' E. Moreau Q. Constanciel
  9. 73' H. Tichit M. Pothin
  10. 83' Y. Boutouil D. Zolana
  11. 90'+4 A. Rebelo M. Berrabah
  12. 90'+4 K. Zolana P. Chica
  13. FT1-2

Đội hình

Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1A. Salhi
  2. 2F. Ricard
  3. 5S. Tabet
  4. 4N. Bakayoko
  5. 8M. Pothin ▼ 73'
  6. 10M. Makhabe
  7. 6C. Petit
  8. 7N. Rasamoel ▼ 60'
  9. 9A. Guedioura
  10. 3Y. Sabouh ▼ 60'
  11. 11A. Bouzid ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 16A. Seri ▲ 60'
  2. 12E. El Atalati ▲ 60'
  3. 13E. Sergetier ▲ 60'
  4. 15H. Tichit ▲ 73'
  5. 14N. Tolo
Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1V. Poisson
  2. 5F. Dahmoume
  3. 2A. Diop
  4. 6Q. Constanciel ▼ 62'
  5. 4M. Veillon
  6. 3M. Berrabah ▼ 90'
  7. 8J. De Jesus
  8. 7A. Briaux
  9. 9P. Chica ▼ 90'
  10. 10I. Bouaoune
  11. 11D. Zolana ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 12E. Moreau ▲ 62'
  2. 15Y. Boutouil ▲ 83'
  3. 13A. Rebelo ▲ 90'
  4. 14K. Zolana ▲ 90'
  5. 16L. Mary

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được47
42Thủng lưới21
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu