FC Chartres
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Bourges Moulon

FC Chartres vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: FC Chartres 4-3 Bourges Moulon tại National 3 - Group F, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 20
Sân vận động
Stade Jacques Couvret, Chartres
Phong độ
WDWWL FC Chartres
LLWLW Bourges Moulon
  1. 5' M. Tall 1-0
  2. 8' A. Pianelli 2-0
  3. 29' M. Tall 3-0
  4. 45' 3-1 C. Petit
  5. HT3-1
  6. 46' H. Pokuah S.Kara
  7. 55' 3-2 Y. Texier
  8. 57' M. Tall 4-2
  9. 65' B. Chevreuil W. El Atalati
  10. 65' J. Kakolo Mansusu F. Ricard
  11. 65' M. Pothin Y. Sabouh
  12. 70' E. Mossou Sahou D. Pineiro
  13. 83' 4-3 Y. Texier
  14. 88' J. Albert M. Géran
  15. 88' L. Adoul M. Tall
  16. FT4-3

Đội hình

FC Chartres HLV: V. Bordot
  1. 1J. Monteiro
  2. 20N. Palbrois
  3. 21A. Fofana
  4. 2A. Pianelli
  5. 14H. Sy
  6. 18L. Schmitt
  7. 9M. Géran ▼ 88'
  8. 5P. Picot
  9. 10Y. Bousseaden
  10. 7D. Pineiro ▼ 70'
  11. 27M. Tall ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 24E. Mossou Sahou ▲ 70'
  2. 28J. Albert ▲ 88'
  3. 23L. Adoul ▲ 88'
  4. 25K. Tahie
  5. 16P. Barry
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 4C. Shiashia
  3. 7F. Ricard ▼ 65'
  4. 2A. Ahamada
  5. 6Joâo
  6. 11S.Kara ▼ 46'
  7. 10M. Makhabe
  8. 8W. El Atalati ▼ 65'
  9. 5C. Petit
  10. 3Y. Sabouh ▼ 65'
  11. 9Y. Texier

Dự bị 5

  1. 14H. Pokuah ▲ 46'
  2. 12B. Chevreuil ▲ 65'
  3. 13J. Kakolo Mansusu ▲ 65'
  4. 15M. Pothin ▲ 65'
  5. 16N. Rasamoel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được36
28Thủng lưới42
1.59Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu