Bourges Moulon
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Chartres

Bourges Moulon vs FC Chartres

Tỷ số chung cuộc: Bourges Moulon 0-3 FC Chartres tại National 3 - Group F, 10 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 8
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LLWLW Bourges Moulon
WDWWL FC Chartres
  1. 1' 0-1 A. Bernasque
  2. HT0-1
  3. 56' 0-2 N. Barthélémy
  4. 67' H. Pokuah H. Tichit
  5. 67' N. Rasamoel A. Ahamada
  6. 67' 0-3 M. Tall
  7. 76' D. Pineiro W. Bouhadiche
  8. 76' Y. Bousseaden N. Barthélémy
  9. 85' Z. Karamoko M. Pothin
  10. 90'+2 A. Roy E. El Atalati
  11. 90' L. Ukaj A. Bernasque
  12. 90' T. Makusu M. Tall
  13. FT0-3

Đội hình

Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 4E. El Atalati ▼ 90'
  3. 3C. Shiashia
  4. 2F. Ricard
  5. 7A. Ahamada ▼ 67'
  6. 8M. Pothin ▼ 85'
  7. 9J. Kakolo Mansusu
  8. 11H. Tichit ▼ 67'
  9. 6W. El Atalati
  10. 10C. Petit
  11. 5A. Ben Aicha

Dự bị 5

  1. 13H. Pokuah ▲ 67'
  2. 14N. Rasamoel ▲ 67'
  3. 12Z. Karamoko ▲ 85'
  4. 15A. Roy ▲ 90'
  5. 16A. Kaba
FC Chartres HLV: L. Fournier
  1. 1J. Monteiro
  2. 20N. Palbrois
  3. 21A. Fofana
  4. 2A. Pianelli
  5. 8A. Bernasque ▼ 90'
  6. 19W. Bouhadiche ▼ 76'
  7. 18L. Schmitt
  8. 9M. Géran
  9. 5P. Picot
  10. 17N. Barthélémy ▼ 76'
  11. 27M. Tall ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 7D. Pineiro ▲ 76'
  2. 10Y. Bousseaden ▲ 76'
  3. 3L. Ukaj ▲ 90'
  4. 33T. Makusu ▲ 90'
  5. 16P. Barry

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
36Ghi được43
42Thủng lưới28
1.38Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu