Avoine OCC
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Avoine OCC vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Avoine OCC 4-1 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group F, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avoine OCC thắng 4, hòa 2, Châteauneuf-sur-Loire thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 20
Sân vận động
Stade Marcel Vignaud, Avoine
Phong độ
DLDWW Avoine OCC
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 12' S. Fivet 1-0
  2. 16' B. Keita 2-0
  3. 25' M. Courdant 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' B. Montredon A. Sacko
  6. 46' O. Conde L. Traoré
  7. 59' I. Keita M. Courdant
  8. 66' S. Genty Q. Azevedo
  9. 68' I. Keita 4-0
  10. 76' A. Barro B. Keita
  11. 76' B. Thorin N. Caloiero
  12. 76' O. Diedhiou A. Zouma
  13. 88' 4-1 O. Diedhiou
  14. FT4-1

Đội hình

Avoine OCC HLV: A. Raimbault
  1. 1V. Fournier
  2. 5V. Louves
  3. 4M. Borges-Varela
  4. 3F. Essis
  5. 2H. Rouxel
  6. 10S. Fivet
  7. 8L. Bouton
  8. 6F. Gache
  9. 9M. Thonnel
  10. 7B. Keita ▼ 76'
  11. 11M. Courdant ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 16I. Keita ▲ 59'
  2. 14A. Barro ▲ 76'
  3. 12A. Lefort
  4. 13J. Bertrand
  5. 15M. Riboul
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2A. Zouma ▼ 76'
  3. 4B. Debola Moanga
  4. 3T. Ivoula
  5. 8A. Sacko ▼ 46'
  6. 6M. Sissoko
  7. 7Q. Azevedo ▼ 66'
  8. 10N. Caloiero ▼ 76'
  9. 9T. Alvarez
  10. 5B. Coulibaly
  11. 11L. Traoré ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13B. Montredon ▲ 46'
  2. 14O. Conde ▲ 46'
  3. 15S. Genty ▲ 66'
  4. 12B. Thorin ▲ 76'
  5. 16O. Diedhiou ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được32
29Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu