Châteauneuf-sur-Loire
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avoine OCC

Châteauneuf-sur-Loire vs Avoine OCC

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 1-0 Avoine OCC tại National 3 - Group C, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 1, hòa 2, Avoine OCC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 17
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Trọng tài
A. Junges
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
DLDWW Avoine OCC
  1. HT0-0
  2. 54' J. Dossavi V. Simon
  3. 74' N. Diyangi Konda F. Essis
  4. 75' G. Soufflet M. Sissoko
  5. 78' S. Gaier T. Henry
  6. 79' D. Koné M. Courdant
  7. 85' S. Gaier 1-0
  8. 90'+3 M. Sacko O. Tounkara
  9. FT1-0

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 5B. Bodart
  3. 3Y. Le Bris
  4. 4G. Tchouzoue
  5. 2J. Destrez
  6. 8G. Mafuala
  7. 7M. Sissoko ▼ 75'
  8. 6Q. Azevedo
  9. 11O. Tounkara ▼ 90'
  10. 9J. Makengo
  11. 10T. Henry ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13G. Soufflet ▲ 75'
  2. 15S. Gaier ▲ 78'
  3. 12M. Sacko ▲ 90'
  4. 16C. Lemaire
  5. 14R. Mivekannin
Avoine OCC HLV: A. Raimbault
  1. 1N. Pistol
  2. 4V. Louves
  3. 5C. Oualhazi
  4. 11S. Fivet
  5. 3F. Essis ▼ 74'
  6. 6A. Ahamada Combo
  7. 2V. Rissonga Lemboma
  8. 8A. Soualhia
  9. 10V. Simon ▼ 54'
  10. 9A. Badirou
  11. 7M. Courdant ▼ 79'

Dự bị 4

  1. 14J. Dossavi ▲ 54'
  2. 12N. Diyangi Konda ▲ 74'
  3. 13D. Koné ▲ 79'
  4. 16B. Gozan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được38
25Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu