Bourges Moulon
6 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Bourges Moulon vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Bourges Moulon 6-0 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group F, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Moulon thắng 1, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 13
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LLWLW Bourges Moulon
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 34' S.Kara 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' E. Maanane 2-0
  4. 51' E. Maanane 3-0
  5. 57' J. Boyer T. Alvarez
  6. 61' E. Maanane 4-0
  7. 62' H. Pokuah S.Kara
  8. 67' O. Diedhiou T. Amblard
  9. 72' F. Ricard A. Ahamada
  10. 72' H. Tichit E. Maanane
  11. 76' K. Amedikou B. Montredon
  12. 78' Joâo W. El Atalati
  13. 84' H. Pokuah 5-0
  14. 86' M. Makhabe 6-0
  15. FT6-0

Đội hình

Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 4E. El Atalati
  3. 2A. Ahamada ▼ 72'
  4. 8M. Pothin
  5. 11S.Kara ▼ 62'
  6. 10M. Makhabe
  7. 6W. El Atalati ▼ 78'
  8. 9E. Maanane ▼ 72'
  9. 5C. Petit
  10. 3Y. Sabouh
  11. 7Y. Texier

Dự bị 5

  1. 13H. Pokuah ▲ 62'
  2. 14F. Ricard ▲ 72'
  3. 16H. Tichit ▲ 72'
  4. 12Joâo ▲ 78'
  5. 15C. Shiashia
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1G. Tavernier
  2. 5A. Zouma
  3. 4B. Debola Moanga
  4. 3T. Ivoula
  5. 7M. Sissoko
  6. 10Q. Azevedo
  7. 8N. Caloiero
  8. 6T. Amblard ▼ 67'
  9. 9T. Alvarez ▼ 57'
  10. 11B. Montredon ▼ 76'
  11. 2O. Conde

Dự bị 5

  1. 15J. Boyer ▲ 57'
  2. 12O. Diedhiou ▲ 67'
  3. 13K. Amedikou ▲ 76'
  4. 16A. Hennig
  5. 14B. Coulibaly

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được32
42Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu