Bourges Moulon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Bourges Moulon vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Bourges Moulon 0-0 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Moulon thắng 1, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 1
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LLWLW Bourges Moulon
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. HT0-0
  2. 46' G. Mafuala B. Gaucher
  3. 53' K. Dadi F. Azarkane
  4. 64' E. Sergetier A. Bouzid
  5. 73' L. Traoré M. da Silva Mendonça
  6. 79' T. Henry O. Diedhiou
  7. 85' R. Muamba F. Ricard
  8. 90' A. Djilali A. Seri
  9. FT0-0

Đội hình

Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1A. Salhi
  2. 10F. Ricard ▼ 85'
  3. 4S. Tabet
  4. 2N. Bakayoko
  5. 5A. Roy
  6. 8M. Pothin
  7. 11H. Tichit
  8. 6C. Petit
  9. 3Y. Sabouh
  10. 9A. Seri ▼ 90'
  11. 7A. Bouzid ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 15E. Sergetier ▲ 64'
  2. 16R. Muamba ▲ 85'
  3. 12A. Djilali ▲ 90'
  4. 14J. Petit
  5. 13W. El Atalati
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 5B. Debola Moanga
  3. 2J. Destrez
  4. 3L. Tene Épée
  5. 9O. Diedhiou ▼ 79'
  6. 4M. Sissoko
  7. 6Q. Azevedo
  8. 7B. Gaucher ▼ 46'
  9. 10T. Alvarez
  10. 11M. da Silva Mendonça ▼ 73'
  11. 8F. Azarkane ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 14G. Mafuala ▲ 46'
  2. 12K. Dadi ▲ 53'
  3. 13L. Traoré ▲ 73'
  4. 16T. Henry ▲ 79'
  5. 15M. Sacko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được43
42Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu