Chauvigny
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bourges Moulon

Chauvigny vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: Chauvigny 2-2 Bourges Moulon tại National 3 - Group F, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chauvigny thắng 0, hòa 1, Bourges Moulon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 12
Sân vận động
Stade Gilbert Arnault, Chauvigny
Phong độ
LLLLW Chauvigny
LLWLW Bourges Moulon
  1. 16' M. Sacko 1-0
  2. 22' 1-1 W. El Atalati
  3. HT1-1
  4. 60' N. Ayadi C. Zéoula
  5. 64' 1-2 N. Rasamoel11m
  6. 66' J. Kakolo Mansusu H. Pokuah
  7. 66' M. Pothin N. Rasamoel
  8. 69' M. Sacko 2-2
  9. 76' L. Matignon K. Barritault
  10. 82' H. Tichit A. Ahamada
  11. 88' S.Kara Y. Texier
  12. FT2-2

Đội hình

Chauvigny HLV: J. Huriez
  1. 1M. Tallon
  2. 3L. Cisse
  3. 8T. Voirin
  4. 2L. Assignon
  5. 11B. Batta
  6. 5K. Ngoumou
  7. 10C. Zéoula ▼ 60'
  8. 6K. Barritault ▼ 76'
  9. 4S. Zighem
  10. 9H. Kingue-Ekedy
  11. 7M. Sacko

Dự bị 5

  1. 12N. Ayadi ▲ 60'
  2. 13L. Matignon ▲ 76'
  3. 16J. Salle
  4. 14L. Laram
  5. 15G. Ferret
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 4C. Shiashia
  3. 2A. Ahamada ▼ 82'
  4. 10B. Chevreuil
  5. 7H. Pokuah ▼ 66'
  6. 6W. El Atalati
  7. 5C. Petit
  8. 9N. Rasamoel ▼ 66'
  9. 3Y. Sabouh
  10. 11Y. Texier ▼ 88'
  11. 8M. Makhabe

Dự bị 5

  1. 12J. Kakolo Mansusu ▲ 66'
  2. 15M. Pothin ▲ 66'
  3. 16H. Tichit ▲ 82'
  4. 13S.Kara ▲ 88'
  5. 14Joâo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được36
40Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu