Chauvigny
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Bourges Moulon

Chauvigny vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: Chauvigny 0-4 Bourges Moulon tại National 3 - Group C, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chauvigny thắng 0, hòa 1, Bourges Moulon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 6
Sân vận động
Stade Gilbert Arnault, Chauvigny
Phong độ
LLLLW Chauvigny
LLWLW Bourges Moulon
  1. 23' 0-1 E. Sergetier11m
  2. 45'+1 0-2 A. Seri
  3. HT0-2
  4. 53' D. Silunzitisa K. Barritault
  5. 53' Y. Sabouh E. El Atalati
  6. 64' C. Romain C. Zéoula
  7. 64' V. Smolic O. Tounkara
  8. 73' A. Bouzid E. Sergetier
  9. 73' N. Rasamoel A. Seri
  10. 78' 0-3 A. Bouzid
  11. 79' V. Monard A. Guedioura
  12. 86' T. Delmarle N. Ayadi
  13. 87' 0-4 A. Bouzid
  14. FT0-4

Đội hình

Chauvigny HLV: S. Malloyer
  1. 1L. Sassatelli
  2. 2A. Davail
  3. 3L. Ukajo
  4. 5T. Piton
  5. 7T. Voirin
  6. 4D. Dole
  7. 10C. Zéoula ▼ 64'
  8. 8K. Barritault ▼ 53'
  9. 6N. Ayadi ▼ 86'
  10. 11O. Tounkara ▼ 64'
  11. 9B. Mapeja

Dự bị 5

  1. 13D. Silunzitisa ▲ 53'
  2. 14C. Romain ▲ 64'
  3. 12V. Smolic ▲ 64'
  4. 15T. Delmarle ▲ 86'
  5. 16M. Tallon
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1A. Salhi
  2. 4E. El Atalati ▼ 53'
  3. 2F. Ricard
  4. 5S. Tabet
  5. 8M. Pothin
  6. 3L. Diaz
  7. 11E. Sergetier ▼ 73'
  8. 10W. El Atalati
  9. 6C. Petit
  10. 7A. Guedioura ▼ 79'
  11. 9A. Seri ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 15Y. Sabouh ▲ 53'
  2. 12A. Bouzid ▲ 73'
  3. 14N. Rasamoel ▲ 73'
  4. 13V. Monard ▲ 79'
  5. 16X. Renard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được41
47Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu