Montlouis
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Orléans II

Montlouis vs Orléans II

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 2-0 Orléans II tại National 3 - Group F, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 4, hòa 2, Orléans II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 13
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDDL Montlouis
WDWLL Orléans II
  1. 20' A. Diop 1-0
  2. 45' P. Chica 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' K. Kebe N. Elazouzi
  5. 66' W. Ngako M. Camara
  6. 76' J. De Jesus A. Rebelo
  7. 76' Y. Talbi D. Banzouzi
  8. 81' C. Dutournier Y. Hidasse
  9. 88' M. Notter Schmidt M. Barbier
  10. 88' Y. Boutouil P. Chica
  11. FT2-0

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1J. Goda
  2. 27A. Castro
  3. 2A. Diop
  4. 25Q. Constanciel
  5. 17M. Veillon
  6. 26M. Berrabah
  7. 11Y. Hidasse ▼ 81'
  8. 9P. Chica ▼ 88'
  9. 10B. Guedon
  10. 6A. Rebelo ▼ 76'
  11. 20M. Barbier ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 8J. De Jesus ▲ 76'
  2. 18C. Dutournier ▲ 81'
  3. 29M. Notter Schmidt ▲ 88'
  4. 5Y. Boutouil ▲ 88'
  5. 16M. Hali
Orléans II HLV: F. Kebsi
  1. 1A. Courel
  2. 4S. Faye
  3. 5M. Camara ▼ 66'
  4. 11M. Ghorzi
  5. 2A. Martial
  6. 6W. Benbella
  7. 10M. Diako
  8. 3W. Zahibo
  9. 7A. Lallias
  10. 9D. Banzouzi ▼ 76'
  11. 8N. Elazouzi ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 12K. Kebe ▲ 54'
  2. 13W. Ngako ▲ 66'
  3. 14Y. Talbi ▲ 76'
  4. 16L. Petitaud
  5. 15M. El Ghoulbzouri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được53
20Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận2.04
14Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu