Orléans II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montlouis

Orléans II vs Montlouis

Tỷ số chung cuộc: Orléans II 3-0 Montlouis tại National 3 - Group C, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Orléans II thắng 2, hòa 2, Montlouis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 9
Sân vận động
Stade De La Source 2, Orléans
Trọng tài
A. Cheron
Phong độ
WDWLL Orléans II
DDDDL Montlouis
  1. HT0-0
  2. 46' E. Traore M. Francou
  3. 46' M. Bressy K. Fabien
  4. 47' R. Tueba Kalambote 1-0
  5. 56' C. Manonphản lưới 2-0
  6. 57' M. Bressy 3-0
  7. 65' D. Zolana J. De Jesus
  8. 75' Z. Tahri M. Elanbri
  9. 79' K. Djellal T. Ahile
  10. 83' K. Zolona S. Perraguin
  11. FT3-0

Đội hình

Orléans II HLV: M. Ferreira
  1. 11T. Ahile ▼ 79'
  2. 1O. Matimbou
  3. 3F. Lapis
  4. 2B. Pellier
  5. 5E. Nsengo
  6. 6F. Dembi
  7. 10K. Fabien ▼ 46'
  8. 4R. Derbali
  9. 8Y. Massombo
  10. 9R. Tueba Kalambote
  11. 7M. Francou ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14E. Traore ▲ 46'
  2. 15M. Bressy ▲ 46'
  3. 13K. Djellal ▲ 79'
  4. 16E. Lejeune
  5. 12M. Traore
Montlouis HLV: E. Hamon
  1. 1V. Langlois
  2. 6Q. Constanciel
  3. 5C. Perraguin
  4. 4S. Perraguin ▼ 83'
  5. 3C. Manon
  6. 8J. De Jesus ▼ 65'
  7. 7A. Briaux
  8. 11B. Dady
  9. 9P. Chica
  10. 2M. Elanbri ▼ 75'
  11. 10B. Guedon

Dự bị 5

  1. 12D. Zolana ▲ 65'
  2. 13Z. Tahri ▲ 75'
  3. 14K. Zolona ▲ 83'
  4. 15F. Mahomed Isop
  5. 16T. Beauciel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được45
36Thủng lưới45
1.69Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu