SO Châtellerault
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
UF Touraine

SO Châtellerault vs UF Touraine

Tỷ số chung cuộc: SO Châtellerault 1-1 UF Touraine tại National 3 - Group F, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Châtellerault thắng 2, hòa 1, UF Touraine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 13
Sân vận động
Stade De La Montée Rouge, Châtellerault
Phong độ
LWWWW SO Châtellerault
LWWDD UF Touraine
  1. 15' K. Vergerolle 1-0
  2. 33' B. Traoré I. Polla Boyom
  3. 42' S. Condé M. Lasme
  4. HT1-0
  5. 46' A. Berriss Ibrahima Thiam
  6. 81' T. Amegnaglo K. Sagim
  7. 81' 1-1 T. Frayssinous
  8. 83' R. Dossou H. Boufi
  9. 90'+4 R. Redouani T. Frayssinous
  10. FT1-1

Đội hình

SO Châtellerault HLV: W. Niflore
  1. 30R. Ahyi
  2. 18T. Owona
  3. 23M. Lasme ▼ 42'
  4. 26Y. El Madi
  5. 19M. Couget
  6. 6K. Sagim ▼ 81'
  7. 20C. Mahamat Ali Idrissa
  8. 21P. Arné
  9. 7K. Vergerolle
  10. 9Ibrahima Thiam ▼ 46'
  11. 11M. Tait

Dự bị 5

  1. 5S. Condé ▲ 42'
  2. 28A. Berriss ▲ 46'
  3. 4T. Amegnaglo ▲ 81'
  4. 1A. Brébion
  5. 17D. Simporé
UF Touraine HLV: H. Loubat
  1. 1R. Legrand
  2. 3W. Moimbé
  3. 2G. Tchouzoue
  4. 7Salim Diaby
  5. 5I. Polla Boyom ▼ 33'
  6. 8H. Djemel
  7. 10T. Frayssinous ▼ 90'
  8. 6M. Faiz
  9. 11H. Boufi ▼ 83'
  10. 4H. Baka
  11. 9S. Bouzrara

Dự bị 5

  1. 12B. Traoré ▲ 33'
  2. 15R. Dossou ▲ 83'
  3. 13R. Redouani ▲ 90'
  4. 14A. Essale Ella
  5. 16L. Mary

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được36
39Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu