SO Châtellerault
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UF Touraine

SO Châtellerault vs UF Touraine

Tỷ số chung cuộc: SO Châtellerault 0-2 UF Touraine tại National 3 - Group C, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Châtellerault thắng 2, hòa 1, UF Touraine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
Stade De La Montée Rouge, Châtellerault
Phong độ
LWWWW SO Châtellerault
DLWWD UF Touraine
  1. 27' 0-1 B. Guedon
  2. HT0-1
  3. 65' A. Chaffard F. Ouaamar
  4. 65' A. Javelle K. Sagim
  5. 65' D. Simporé S. Lopes
  6. 73' 0-2 D. Biaka
  7. 77' J. Zuccolotto J. Nguyen
  8. 83' F. Soumah M. Faiz
  9. 83' M. Ferreira B. Traoré
  10. 89' J. Kimmakon D. Biaka
  11. 89' L. Atakora B. Dady
  12. FT0-2

Đội hình

SO Châtellerault HLV: A. Tahir
  1. 1A. Demazeau
  2. 3S. Mbaé
  3. 5S. Condé
  4. 4T. Owona
  5. 11F. Ouaamar ▼ 65'
  6. 6K. Sagim ▼ 65'
  7. 8J. Nguyen ▼ 77'
  8. 10A. Ezzaytouni
  9. 7K. Vergerolle
  10. 9C. Fourmy
  11. 2S. Lopes ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 15A. Chaffard ▲ 65'
  2. 13A. Javelle ▲ 65'
  3. 14D. Simporé ▲ 65'
  4. 12J. Zuccolotto ▲ 77'
  5. 16A. Brébion
UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1L. Tzotzis
  2. 5W. Moimbé
  3. 4I. Polla Boyom
  4. 6A. Lerbet
  5. 9B. Dady ▼ 89'
  6. 10B. Guedon
  7. 11D. Biaka ▼ 89'
  8. 8M. Faiz ▼ 83'
  9. 2E. Passy
  10. 3B. Traoré ▼ 83'
  11. 7C. Kouhon

Dự bị 5

  1. 15F. Soumah ▲ 83'
  2. 13M. Ferreira ▲ 83'
  3. 14J. Kimmakon ▲ 89'
  4. 16L. Atakora ▲ 89'
  5. 12A. Diagne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được44
41Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu