US Quevilly-Rouen II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
US Alençon

US Quevilly-Rouen II vs US Alençon

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen II 1-3 US Alençon tại National 3 - Group F, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen II thắng 1, hòa 3, US Alençon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 22
Sân vận động
Terrain Mahmoud Tiarci, Le Petit-Quevilly
Phong độ
LWLWD US Quevilly-Rouen II
WLDWL US Alençon
  1. 3' 0-1 H. El Hamdaoui
  2. 12' E. Dhoifirou H. El Hamdaoui
  3. 18' P. Badiane J. Sancho
  4. HT0-1
  5. 46' A. Kouamé M. Cissé
  6. 60' S. El Khiar 1-1
  7. 76' V. Diomandé S. Inquel
  8. 79' 1-2 A. Tessier
  9. 85' Y. Zeghoudi A. Aubry
  10. 88' 1-3 F. Loppy
  11. 89' T. Beaulavon I. Nakoubi
  12. FT1-3

Đội hình

US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1K. Bonnevie
  2. 4T. Pionnier
  3. 5N. Cissé
  4. 6M. Cissé ▼ 46'
  5. 3J. Tshituka
  6. 10S. El Khiar
  7. 8T. Fievez
  8. 2A. Aubry ▼ 85'
  9. 7S. Inquel ▼ 76'
  10. 9R. Legendre
  11. 11A. Do Marcolino

Dự bị 5

  1. 13A. Kouamé ▲ 46'
  2. 15V. Diomandé ▲ 76'
  3. 14Y. Zeghoudi ▲ 85'
  4. 16A. Anzimati-Aboudou
  5. 12I. Panchout
US Alençon HLV: V. Laigneau
  1. 1R. Hanquinquant
  2. 4K. El Hamdaoui
  3. 7J. Sancho ▼ 18'
  4. 3J. Lepage
  5. 5N. Laigneau
  6. 6T. Ondjanguis
  7. 11I. Nakoubi ▼ 89'
  8. 9H. El Hamdaoui ▼ 12'
  9. 8F. Loppy
  10. 10A. Tessier
  11. 2H. Mengeard

Dự bị 5

  1. 14E. Dhoifirou ▲ 12'
  2. 15P. Badiane ▲ 18'
  3. 13T. Beaulavon ▲ 89'
  4. 16D. Chynacky
  5. 12M. Ralu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được45
39Thủng lưới31
1.08Bàn thắng mỗi trận1.73
2Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu