US Alençon
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Quevilly-Rouen II

US Alençon vs US Quevilly-Rouen II

Tỷ số chung cuộc: US Alençon 3-1 US Quevilly-Rouen II tại National 3 - Group F, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Alençon thắng 2, hòa 3, US Quevilly-Rouen II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jacques-Fould, Alençon
Phong độ
WLDWL US Alençon
LWLWD US Quevilly-Rouen II
  1. 5' 0-1 S. El Khiar
  2. 39' V. Diomandé P. Sakho
  3. 44' H. El Hamdaoui11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' F. Loppy 2-1
  6. 69' T. Beaulavon S. Delacour
  7. 75' Maione Dachunchinge F. Loppy
  8. 77' I. Labadi Abou Oumar Diallo
  9. 89' I. Guilavogui I. Panchout
  10. 90'+3 T. Beaulavon 3-1
  11. FT3-1

Đội hình

US Alençon HLV: V. Laigneau
  1. 1A. Angatahi
  2. 4K. El Hamdaoui
  3. 2Y. Raddas
  4. 7J. Sancho
  5. 3J. Lepage
  6. 6T. Ondjanguis
  7. 11S. Delacour ▼ 69'
  8. 9H. El Hamdaoui
  9. 8F. Loppy ▼ 75'
  10. 10A. Tessier
  11. 5H. Mengeard

Dự bị 5

  1. 15T. Beaulavon ▲ 69'
  2. 14Maione Dachunchinge ▲ 75'
  3. 16B. Couillard
  4. 13V. Chedot
  5. 12W. Hardy
US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 4B. Capron-Litique
  3. 5T. Pionnier
  4. 3Abou Oumar Diallo ▼ 77'
  5. 2I. Panchout ▼ 89'
  6. 10S. El Khiar
  7. 7T. Fievez
  8. 8A. Aubry
  9. 9A. Antunes
  10. 6Y. Zeghoudi
  11. 11P. Sakho ▼ 39'

Dự bị 5

  1. 12V. Diomandé ▲ 39'
  2. 14I. Labadi ▲ 77'
  3. 13I. Guilavogui ▲ 89'
  4. 16A. Courel
  5. 15M. Cissé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được28
31Thủng lưới39
1.73Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu