Le Havre AC II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Dieppe

Le Havre AC II vs FC Dieppe

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC II 0-3 FC Dieppe tại National 3 - Group F, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC II thắng 4, hòa 3, FC Dieppe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 12
Sân vận động
Stade Charles Argentin, Le Havre
Phong độ
LDLLD Le Havre AC II
LDDDW FC Dieppe
  1. 15' 0-1 M. N'Diaye
  2. 19' N. Obougoujacquet M. Bodmer
  3. 23' 0-2 M. Lattuca
  4. HT0-2
  5. 46' E. Koffi Vinette M. Degrumelle
  6. 46' C. Doumbia S. Cavã
  7. 60' R. El Djebali B. Bamba
  8. 67' S. Sene N. Mahut
  9. 67' I. Mateyo Q. Stockley
  10. 78' F. Levasseur R. Chombart
  11. 85' A. Sidibé E. Beuvain
  12. 85' V. Carpentier M. Lattuca
  13. 86' 0-3 M. N'Diaye
  14. FT0-3

Đội hình

Le Havre AC II HLV: K. Le Roux
  1. 3S. Cavã ▼ 46'
  2. 1P. Argney
  3. 4M. Imbert
  4. 5M. Bodmer ▼ 19'
  5. 8S. Ebonog
  6. 6H. Barbier
  7. 11A. Samoura
  8. 9S. Ngoura
  9. 7M. Degrumelle ▼ 46'
  10. 2A. Balby
  11. 10B. Bamba ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 12N. Obougoujacquet ▲ 19'
  2. 15C. Doumbia ▲ 46'
  3. 14E. Koffi Vinette ▲ 46'
  4. 13R. El Djebali ▲ 60'
  5. 16A. Uriev
FC Dieppe HLV: G. Gonel
  1. 1A. Lefebvre
  2. 5Alexander Borja
  3. 4M. N'Diaye
  4. 3T. Skolski
  5. 10R. Chombart ▼ 78'
  6. 9S. Diaby
  7. 6D. Moutala
  8. 2N. Mahut ▼ 67'
  9. 7Q. Stockley ▼ 67'
  10. 11M. Lattuca ▼ 85'
  11. 8E. Beuvain ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14I. Mateyo ▲ 67'
  2. 15S. Sene ▲ 67'
  3. 13F. Levasseur ▲ 78'
  4. 16A. Sidibé ▲ 85'
  5. 12V. Carpentier ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
31Ghi được38
39Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu