Caen II
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
US Alençon

Caen II vs US Alençon

Tỷ số chung cuộc: Caen II 3-4 US Alençon tại National 3 - Group F, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Caen II thắng 2, hòa 1, US Alençon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Terrain Annexe 3 du Venoix, Caen
Phong độ
DLLDW Caen II
WLDWL US Alençon
  1. 3' C. Zady Sery 1-0
  2. 9' 1-1 A. Tessier
  3. 41' 1-2 H. El Hamdaoui11m
  4. HT1-2
  5. 52' 1-3 F. Loppy
  6. 57' 1-4 F. Loppy
  7. 61' W. Hardy F. Loppy
  8. 68' I. Miraoui C. Zady Sery
  9. 78' A. Niakaté K. Sayari
  10. 78' H. Yameogo Z. Bagbema
  11. 82' A. Niakaté 2-4
  12. 83' Y. Court 3-4
  13. 88' N. Laigneau S. Delacour
  14. FT3-4

Đội hình

Caen II HLV: R. Leroux
  1. 1P. Mandanda
  2. 5R. Verhaeghe
  3. 6D. Diani
  4. 7M. Fortunato
  5. 2N. Anouari
  6. 10Z. Bagbema ▼ 78'
  7. 11K. Sayari ▼ 78'
  8. 8Y. Court
  9. 9C. Zady Sery ▼ 68'
  10. 3H. Tavares
  11. 4A. Timera

Dự bị 5

  1. 15I. Miraoui ▲ 68'
  2. 13A. Niakaté ▲ 78'
  3. 14H. Yameogo ▲ 78'
  4. 12J. Matondo
  5. 16L. Ruellou
US Alençon HLV: V. Laigneau
  1. 1R. Hanquinquant
  2. 4K. El Hamdaoui
  3. 7J. Sancho
  4. 6T. Ondjanguis
  5. 11S. Delacour ▼ 88'
  6. 3M. Bolo
  7. 9H. El Hamdaoui
  8. 8F. Loppy ▼ 61'
  9. 10A. Tessier
  10. 5H. Mengeard
  11. 2T. Salibur

Dự bị 5

  1. 12W. Hardy ▲ 61'
  2. 13N. Laigneau ▲ 88'
  3. 16A. Angatahi
  4. 14Maione Dachunchinge
  5. 15T. Beaulavon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được45
35Thủng lưới31
1.69Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu