Caen II
4 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
US Alençon

Caen II vs US Alençon

Tỷ số chung cuộc: Caen II 4-3 US Alençon tại National 3 - Group D, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Caen II thắng 1, hòa 1, US Alençon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 19
Sân vận động
Stade de Venoix - Claude-Mercier, Caen
Phong độ
DLLDW Caen II
WLDWL US Alençon
  1. 7' A. Niakaté 1-0
  2. 39' G. Berthier A. Barre
  3. HT1-0
  4. 46' N. Traore S. Toufiqui
  5. 47' 1-1 E. Dhoifirou
  6. 65' A. Niakaté 2-1
  7. 66' Umaro Candé A. Niakaté
  8. 66' T. Beaulavon E. Dhoifirou
  9. 72' L. Milliner 3-1
  10. 73' A. Beka Beka D. Koné
  11. 73' A. Kharroubi E. Grothe
  12. 75' G. Berthierphản lưới 4-1
  13. 79' É. Belloche T. Ondjanguis
  14. 80' 4-2 A. Tessier
  15. 87' 4-3 H. El Hamdaoui
  16. FT4-3

Đội hình

Caen II HLV: R. Leroux
  1. 1L. Vovard
  2. 4D. Deumi-Nappi
  3. 2H. Tavares
  4. 3T. Rozier
  5. 10J. Matondo
  6. 11L. Milliner
  7. 8D. Koné▼ 73'
  8. 9A. Niakaté▼ 66'
  9. 7E. Grothe▼ 73'
  10. 5A. Timera
  11. 6J. Kimboma

Dự bị 5

  1. 15Umaro Candé▲ 66'
  2. 13A. Beka Beka▲ 73'
  3. 14A. Kharroubi▲ 73'
  4. 12D. Gomis
  5. 16I. Karakodio
US Alençon HLV: V. Laigneau
  1. 1R. Hanquinquant
  2. 13J. Sancho
  3. 17J. Lepage
  4. 23A. Barre▼ 39'
  5. 6T. Ondjanguis▼ 79'
  6. 34S. Toufiqui▼ 46'
  7. 9H. El Hamdaoui
  8. 10A. Tessier
  9. 33A. Dias Ferreira
  10. 2T. Salibur
  11. 11E. Dhoifirou▼ 66'

Dự bị 5

  1. 4G. Berthier▲ 39'
  2. 24N. Traore▲ 46'
  3. 19T. Beaulavon▲ 66'
  4. 12É. Belloche▲ 79'
  5. 30B. Couillard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
48Ghi được41
41Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu