AS Nancy II
4 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
SC Schiltigheim

AS Nancy II vs SC Schiltigheim

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy II 4-4 SC Schiltigheim tại National 3 - Group F, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 25
Sân vận động
Parc des Sports Michel Platini, Velaine-en-Haye
Phong độ
LLLDW AS Nancy II
LLWDW SC Schiltigheim
  1. 1' B. Hamada 1-0
  2. 13' 1-1 L. Schnepp
  3. 30' A. Mokhtari 2-1
  4. 44' 2-2 L. Schnepp
  5. HT2-2
  6. 46' E. Maanrifa A. Francke
  7. 72' I. Nazil A. Adama
  8. 72' T. Florentin 3-2
  9. 76' M. Messuwe T. Florentin
  10. 81' B. Mulenda A. Khelifa
  11. 81' T. Menardo B. Meyer
  12. 84' 3-3 L. Schnepp11m
  13. 87' M. Jourdan B. Hamada
  14. 90' N. Kaninda A. Sanogo
  15. 90' J. Moustaid 4-3
  16. 90' 4-4 M. N'Diaye
  17. FT4-4

Đội hình

AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 5S. Bouzar
  3. 4J. Morel
  4. 3D. Kouadio
  5. 7J. Moustaid
  6. 8B. Hamada ▼ 87'
  7. 10T. Florentin ▼ 76'
  8. 6K. Sylla
  9. 11A. Francke ▼ 46'
  10. 2A. Mokhtari
  11. 9A. Sanogo ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12E. Maanrifa ▲ 46'
  2. 14M. Messuwe ▲ 76'
  3. 13M. Jourdan ▲ 87'
  4. 15N. Kaninda ▲ 90'
  5. 16A. Zimmermann
SC Schiltigheim HLV: S. Soppo-Din
  1. 1S. Schneider
  2. 2S. Tritz
  3. 3M. N'Diaye
  4. 5F. Runtz
  5. 8K. Bellahcéne
  6. 10B. Meyer ▼ 81'
  7. 9J. Kumbi
  8. 4T. Vie
  9. 11L. Schnepp
  10. 6A. Khelifa ▼ 81'
  11. 7A. Adama ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14I. Nazil ▲ 72'
  2. 13B. Mulenda ▲ 81'
  3. 15T. Menardo ▲ 81'
  4. 16A. Husejnovic
  5. 12F. Eddouaissi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được54
31Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu