SC Schiltigheim
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Nancy II

SC Schiltigheim vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: SC Schiltigheim 0-2 AS Nancy II tại National 3 - Group F, 4 tháng 9, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 1
Sân vận động
Stade de l'Aar, Schiltigheim
Phong độ
LLWDW SC Schiltigheim
LLLDW AS Nancy II
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 C. Lhernault
  3. 58' 0-2 M. Nonnenmacher
  4. 63' T. Menardo A. Khelifa
  5. 63' S. El Ftouhi J. Moustaid
  6. 68' B. Mulenda I. Ataouil
  7. 68' M. Modenese J. Kumbi
  8. 74' T. Florentin C. Lhernault
  9. 74' M. Jourdan M. Messuwe
  10. 79' J. Morel M. Nonnenmacher
  11. 79' K. Sylla B. Hamada
  12. 83' F. Eddouaissi L. Goncalves
  13. FT0-2

Đội hình

SC Schiltigheim HLV: S. Soppo-Din
  1. 7I. Ataouil ▼ 68'
  2. 3L. Goncalves ▼ 83'
  3. 1S. Schneider
  4. 2S. Tritz
  5. 4F. Runtz
  6. 9I. Nazil
  7. 11F. Nellec
  8. 8K. Bellahcéne
  9. 10J. Kumbi ▼ 68'
  10. 5T. Vie
  11. 6A. Khelifa ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12T. Menardo ▲ 63'
  2. 14B. Mulenda ▲ 68'
  3. 15M. Modenese ▲ 68'
  4. 13F. Eddouaissi ▲ 83'
  5. 16R. Antoine
AS Nancy II HLV: B. Pedretti
  1. 1Y. Kouini
  2. 5S. Bouzar
  3. 2D. Kouadio
  4. 4S. Baseya
  5. 7A. Giacomini
  6. 11J. Moustaid ▼ 63'
  7. 6M. Nonnenmacher ▼ 79'
  8. 10C. Lhernault ▼ 74'
  9. 8B. Hamada ▼ 79'
  10. 9M. Messuwe ▼ 74'
  11. 3G. Tayot-Savina

Dự bị 5

  1. 12S. El Ftouhi ▲ 63'
  2. 13T. Florentin ▲ 74'
  3. 16M. Jourdan ▲ 74'
  4. 15J. Morel ▲ 79'
  5. 14K. Sylla ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
54Ghi được33
51Thủng lưới31
2.08Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu