SC Schiltigheim
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
US Sarre-Union

SC Schiltigheim vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: SC Schiltigheim 5-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SC Schiltigheim thắng 1, hòa 1, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 21
Sân vận động
Stade de l'Aar, Schiltigheim
Phong độ
LLWDW SC Schiltigheim
WLDDL US Sarre-Union
  1. 1' J. Kumbi 1-0
  2. 23' 1-1 L. Rauch
  3. 45'+1 A. Adama11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 57' B. Tayebi S. Bounouar
  6. 62' B. Meyer I. Nazil
  7. 66' Y. Baslimane J. Swistek
  8. 71' L. Schnepp A. Adama
  9. 77' L. Schnepp 3-1
  10. 83' H. Lopez W. Belise
  11. 84' J. Kumbi 4-1
  12. 87' I. Bounassir-Roida F. Eddouaissi
  13. 87' M. N'Diaye J. Kumbi
  14. 90'+3 K. Bellahcéne 5-1
  15. FT5-1

Đội hình

SC Schiltigheim HLV: S. Soppo-Din
  1. 1S. Schneider
  2. 2S. Tritz
  3. 5F. Runtz
  4. 3F. Eddouaissi ▼ 87'
  5. 7I. Nazil ▼ 62'
  6. 11F. Nellec
  7. 10R. Bellahcene
  8. 8K. Bellahcéne
  9. 9J. Kumbi ▼ 87'
  10. 4T. Vie
  11. 6A. Adama ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14B. Meyer ▲ 62'
  2. 15L. Schnepp ▲ 71'
  3. 12I. Bounassir-Roida ▲ 87'
  4. 13M. N'Diaye ▲ 87'
  5. 16G. Hutte
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1L. Pelletier
  2. 4A. Keita
  3. 5J. Branca
  4. 2W. Belise ▼ 83'
  5. 6J. Swistek ▼ 66'
  6. 8L. Rauch
  7. 11O. Essebbar
  8. 7S. Bounouar ▼ 57'
  9. 9E. Delgado
  10. 3S. Baldé
  11. 10G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 14B. Tayebi ▲ 57'
  2. 15Y. Baslimane ▲ 66'
  3. 13H. Lopez ▲ 83'
  4. 12I. Ait Meziani
  5. 16R. Ast

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
54Ghi được55
51Thủng lưới38
2.08Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu