US Sarre-Union
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Schiltigheim

US Sarre-Union vs SC Schiltigheim

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 2-1 SC Schiltigheim tại National 3 - Group F, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 1, SC Schiltigheim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 10
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LLWDW SC Schiltigheim
  1. HT0-0
  2. 53' E. Delgado 1-0
  3. 63' L. Nicholas I. Ataouil
  4. 65' 1-1 J. Kumbi
  5. 66' L. Fournier G. Mulenda
  6. 70' B. Meyer T. Menardo
  7. 75' W. Belise H. Lopez
  8. 75' Y. Baslimane J. Swistek
  9. 84' C. Schwartz J. Kumbi
  10. 84' D. Landolfo I. Nazil
  11. 86' F. Sido M. Naifi
  12. 90'+3 B. Tayebi 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1L. Pelletier
  2. 5U. Barthelemy
  3. 4J. Branca
  4. 10M. Naifi ▼ 86'
  5. 11B. Tayebi
  6. 6J. Swistek ▼ 75'
  7. 8L. Rauch
  8. 2H. Lopez ▼ 75'
  9. 9E. Delgado
  10. 3S. Baldé
  11. 7G. Mulenda ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 15L. Fournier ▲ 66'
  2. 12W. Belise ▲ 75'
  3. 13Y. Baslimane ▲ 75'
  4. 14F. Sido ▲ 86'
  5. 16R. Ast
SC Schiltigheim HLV: S. Soppo-Din
  1. 1S. Schneider
  2. 5F. Runtz
  3. 4F. Eddouaissi
  4. 10I. Nazil ▼ 84'
  5. 2L. Goncalves
  6. 3F. Nellec
  7. 8K. Bellahcéne
  8. 9J. Kumbi ▼ 84'
  9. 6A. Khelifa
  10. 7T. Menardo ▼ 70'
  11. 11I. Ataouil ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 14L. Nicholas ▲ 63'
  2. 12B. Meyer ▲ 70'
  3. 15C. Schwartz ▲ 84'
  4. 13D. Landolfo ▲ 84'
  5. 16A. Husejnovic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
55Ghi được54
38Thủng lưới51
2.04Bàn thắng mỗi trận2.08
9Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu