US Sarre-Union
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SR Colmar

US Sarre-Union vs SR Colmar

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 4-0 SR Colmar tại National 3 - Group F, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 0, SR Colmar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 23
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Trọng tài
A. Pacheco
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LDLWD SR Colmar
  1. HT0-0
  2. 46' M. Groune U. Barthelemy
  3. 47' I. Faye 1-0
  4. 49' M. Groune 2-0
  5. 60' U. Ribeiro Amaury Bischoff
  6. 68' T. Wagner F. Sido
  7. 72' E. Delgado L. Fournier
  8. 73' I. Faye 3-0
  9. 74' D. Silunzitisa V. Guillot
  10. 77' C. Tuta G. Jacquat
  11. 87' M. Groune 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 4A. Keita
  3. 5U. Barthelemy ▼ 46'
  4. 3J. Branca
  5. 10F. Sido ▼ 68'
  6. 2J. Belgacem
  7. 7L. Fournier ▼ 72'
  8. 6J. Swistek
  9. 8L. Rauch
  10. 11S. Bounouar
  11. 9I. Faye

Dự bị 5

  1. 15M. Groune ▲ 46'
  2. 12T. Wagner ▲ 68'
  3. 14E. Delgado ▲ 72'
  4. 16M. Osswald
  5. 13N. Redjam
SR Colmar HLV: J. Guerra
  1. 1A. Seyer
  2. 2A. Gisselbrecht
  3. 7G. Jacquat ▼ 77'
  4. 11Amaury Bischoff ▼ 60'
  5. 5A. Diawara
  6. 10A. Belahmeur
  7. 8S. Yebra
  8. 3A. Knoepffler
  9. 4K. Estrada
  10. 6V. Guillot ▼ 74'
  11. 9B. Tubio

Dự bị 5

  1. 14U. Ribeiro ▲ 60'
  2. 13D. Silunzitisa ▲ 74'
  3. 15C. Tuta ▲ 77'
  4. 12H. Danguel
  5. 16V. Carnovale

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
50Ghi được49
35Thủng lưới20
1.72Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu