SR Colmar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Sarre-Union

SR Colmar vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: SR Colmar 2-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group H, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 8
Sân vận động
Colmar Stadium, Colmar
Phong độ
LDLWD SR Colmar
WLDDL US Sarre-Union
  1. 32' P. Bazolo E. Delbos
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 N. Maggartouphản lưới
  4. 63' A. Keita 1-1
  5. 69' A. Knoepffler L. Munich
  6. 69' A. Wam H. Lopez
  7. 69' M. Diatta A. Andreottola
  8. 72' G. Jacquat S. Dardouri
  9. 72' Y. Mouatazil K. Tubio
  10. 78' Y. Kobi Reeb Elvis Delgado
  11. 80' A. Belahmeur 2-1
  12. 83' P. Omombé B. Le Galloudec
  13. 90' N. Güngör M. Jourdan
  14. FT2-1

Đội hình

SR Colmar HLV: P. Moulin
  1. 16M. Adam
  2. 4G. Dubois
  3. 3E. Delbos ▼ 32'
  4. 27K. Estrada
  5. 17N. Maggartou
  6. 20S. Dardouri ▼ 72'
  7. 6M. Mbemba Yamfu
  8. 25B. Le Galloudec ▼ 83'
  9. 10A. Belahmeur
  10. 9A. Keita
  11. 21K. Tubio ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12P. Bazolo ▲ 32'
  2. 7G. Jacquat ▲ 72'
  3. 13Y. Mouatazil ▲ 72'
  4. 11P. Omombé ▲ 83'
  5. 30S. Ismaël
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 6H. Guèye
  3. 3L. Munich ▼ 69'
  4. 2H. Lopez ▼ 69'
  5. 4T. Maréchal
  6. 11G. Ruiz
  7. 10M. Jourdan ▼ 90'
  8. 5M. Bamba
  9. 7A. Andreottola ▼ 69'
  10. 8Elvis Delgado ▼ 78'
  11. 9R. Tueba

Dự bị 5

  1. 13A. Knoepffler ▲ 69'
  2. 12A. Wam ▲ 69'
  3. 16M. Diatta ▲ 69'
  4. 15Y. Kobi Reeb ▲ 78'
  5. 14N. Güngör ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
57Ghi được28
27Thủng lưới29
2.04Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn7
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu