RC Strasbourg Alsace II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Illkirch Graffenstaden

RC Strasbourg Alsace II vs Illkirch Graffenstaden

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 1-1 Illkirch Graffenstaden tại National 3 - Group F, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 2, hòa 3, Illkirch Graffenstaden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 14
Trọng tài
A. Degand
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
LLLLL Illkirch Graffenstaden
  1. 40' 0-1 G. Ruiz
  2. HT0-1
  3. 59' D. Jean M. Suso
  4. 66' J. Lomboto Lompombi R. Hrich
  5. 68' D. Jean 1-1
  6. 76' F. Christophe A. Ahmed
  7. 76' V. Huber L. North
  8. 79' B. Rempp I. Benkaid
  9. FT1-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1A. Bellaarouch
  2. 2J. Betina
  3. 5M. Elimbi Gilbert
  4. 4K. Kaba
  5. 3R. Hrich ▼ 66'
  6. 11O. El Manssouri
  7. 6J. Robinand
  8. 10A. Ahmed ▼ 76'
  9. 7L. Keïta
  10. 9M. Suso ▼ 59'
  11. 8H. Diarra

Dự bị 5

  1. 14D. Jean ▲ 59'
  2. 15J. Lomboto Lompombi ▲ 66'
  3. 13F. Christophe ▲ 76'
  4. 12D. Bonsu
  5. 16J. Guette
Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 1A. Schmitt
  2. 5M. Godel
  3. 2L. North ▼ 76'
  4. 3F. Reeb
  5. 4D. Bopaka Nke Ngamuanya
  6. 11G. Ruiz
  7. 6V. Destenay
  8. 8I. Benkaid ▼ 79'
  9. 9O. Lusamba
  10. 10N. Pfrimmer
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 4

  1. 12V. Huber ▲ 76'
  2. 13B. Rempp ▲ 79'
  3. 16E. Kihoulou
  4. 14N. Soumah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được34
28Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu