Illkirch Graffenstaden
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Strasbourg Alsace II

Illkirch Graffenstaden vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: Illkirch Graffenstaden 1-1 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group F, 8 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Illkirch Graffenstaden thắng 1, hòa 3, RC Strasbourg Alsace II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 3
Sân vận động
Stade Albert Schweitzer, Illkirch Graffenstaden
Trọng tài
M. Roth
Phong độ
LLLLL Illkirch Graffenstaden
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 30' A. Ducaroy E. Dovlo
  2. 37' S. Lohouses 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' F. Christophe K. Kaba
  5. 67' A. Afroun J. Aublin
  6. 67' M. Suso B. Besic
  7. 77' D. Bonsu M. Tahmouch
  8. 78' 1-1 O. El Manssouri
  9. FT1-1

Đội hình

Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 1A. Schmitt
  2. 5M. Godel
  3. 4L. North
  4. 3Q. Bahl
  5. 2V. Huber
  6. 8V. Destenay
  7. 6T. Maisonette
  8. 14E. Dovlo ▼ 30'
  9. 7J. Aublin ▼ 67'
  10. 9S. Lohouses
  11. 11G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 13A. Ducaroy ▲ 30'
  2. 15A. Afroun ▲ 67'
  3. 10A. Karasahin
  4. 16E. Kihoulou
  5. 12W. Tchamako
RC Strasbourg Alsace II HLV: F. Keller
  1. 6J. Lomboto Lompombi
  2. 1A. Bellaarouch
  3. 2J. Betina
  4. 3M. Elimbi Gilbert
  5. 4K. Kaba ▼ 46'
  6. 5R. Ossart
  7. 8M. Soumahoro
  8. 10B. Besic ▼ 67'
  9. 7O. El Manssouri
  10. 11M. Tahmouch ▼ 77'
  11. 9L. Keïta

Dự bị 5

  1. 13F. Christophe ▲ 46'
  2. 15M. Suso ▲ 67'
  3. 12D. Bonsu ▲ 77'
  4. 14N. Sommer
  5. 16J. Guette

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được35
48Thủng lưới28
1.31Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu