Croix Football IC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Entente S St Gratien

Croix Football IC vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 1-3 Entente S St Gratien tại National 3 - Group E, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 0, hòa 6, Entente S St Gratien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 23
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 3' 0-1 A. Fofana
  2. 30' 0-2 A. Fofana
  3. HT0-2
  4. 46' I. Lounas T. Coppin
  5. 55' 0-3 I. Doucouré
  6. 64' D. Mohamed T. Liénard
  7. 64' D. Harmon I. Doucouré
  8. 75' B. Obino M. Lemoine
  9. 75' E. Tatsinkou Fonkou A. Oubachir
  10. 84' D. Moussongo Mille S. Oumedjeber
  11. 84' J. Badjoko A. Fofana
  12. 85' R. Habbas11m 1-3
  13. FT1-3

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 2C. Bajard
  3. 5T. Liénard ▼ 64'
  4. 4H. Robert
  5. 11C. Avines
  6. 3S. Ramet
  7. 8S. Oumedjeber ▼ 84'
  8. 6P. Grébaut
  9. 10T. Coppin ▼ 46'
  10. 9M. Lemoine ▼ 75'
  11. 7R. Habbas

Dự bị 5

  1. 15I. Lounas ▲ 46'
  2. 16D. Mohamed ▲ 64'
  3. 14B. Obino ▲ 75'
  4. 13D. Moussongo Mille ▲ 84'
  5. 12L. Lorthiois
Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4L. Larade
  3. 2S. Coulibaly
  4. 8E. Dieye
  5. 6Y. Vardin
  6. 3A. Oubachir ▼ 75'
  7. 7M. Soumarè
  8. 11M. Camara
  9. 5S. Katende
  10. 9A. Fofana ▼ 84'
  11. 10I. Doucouré ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 13D. Harmon ▲ 64'
  2. 12E. Tatsinkou Fonkou ▲ 75'
  3. 14J. Badjoko ▲ 84'
  4. 16J. Thumarin
  5. 15K. Iamarene

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được26
36Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu