Entente S St Gratien
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Croix Football IC

Entente S St Gratien vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 2-2 Croix Football IC tại National 3 - Group E, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 3, hòa 6, Croix Football IC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 11
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
LLLWD Croix Football IC
  1. 15' 0-1 R. Habbas
  2. 25' M. Soumarè 1-1
  3. 30' I. Doucouré 2-1
  4. HT2-1
  5. 63' D. Harmon I. Seck
  6. 71' A. Oubachir I. Doucouré
  7. 77' C. Avines I. Lounas
  8. 77' C. Bajard M. da Cruz
  9. 82' Z. El Khemiri A. Fofana
  10. 86' D. Mohamed T. Liénard
  11. 86' S. Hamache T. Coppin
  12. 90'+4 2-2 R. Habbas
  13. FT2-2

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4S. Bah
  3. 3L. Pambou
  4. 2S. Coulibaly
  5. 8E. Dieye
  6. 5Y. Vardin
  7. 7M. Soumarè
  8. 6S. Katende
  9. 9A. Fofana ▼ 82'
  10. 10I. Doucouré ▼ 71'
  11. 11I. Seck ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 13D. Harmon ▲ 63'
  2. 14A. Oubachir ▲ 71'
  3. 12Z. El Khemiri ▲ 82'
  4. 15A. Tavares Cassama
  5. 16J. Thumarin
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1G. Marchione
  2. 3T. Liénard ▼ 86'
  3. 4H. Robert
  4. 5M. Louchart
  5. 8M. da Cruz ▼ 77'
  6. 2S. Ramet
  7. 9S. Oumedjeber
  8. 6P. Grébaut
  9. 10T. Coppin ▼ 86'
  10. 7R. Habbas
  11. 11I. Lounas ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 13C. Avines ▲ 77'
  2. 12C. Bajard ▲ 77'
  3. 14D. Mohamed ▲ 86'
  4. 15S. Hamache ▲ 86'
  5. 16K. Fauquembergue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được34
35Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu