Croix Football IC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Reims II

Croix Football IC vs Reims II

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 1-1 Reims II tại National 3 - Group E, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 2, hòa 2, Reims II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 19
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
DWDDL Reims II
  1. HT0-0
  2. 46' D. Mohamed S. Ramet
  3. 46' A. Ochoche Abdoul Koné
  4. 52' 0-1 L. Sylla
  5. 56' R. Habbas M. Lemoine
  6. 64' C. Avines T. Liénard
  7. 69' T. Coppin 1-1
  8. 78' A. Solvet L. Sylla
  9. 78' M. Titalom Penka A. Gory
  10. 90'+1 K. Fauquembergue L. Lorthiois
  11. 90'+1 S. Hamache T. Coppin
  12. FT1-1

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 3T. Liénard ▼ 64'
  3. 4H. Robert
  4. 5M. Louchart
  5. 2S. Ramet ▼ 46'
  6. 6L. Lorthiois ▼ 90'
  7. 7S. Oumedjeber
  8. 8P. Grébaut
  9. 11S. Mihoubi
  10. 10T. Coppin ▼ 90'
  11. 9M. Lemoine ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 16D. Mohamed ▲ 46'
  2. 14R. Habbas ▲ 56'
  3. 13C. Avines ▲ 64'
  4. 12K. Fauquembergue ▲ 90'
  5. 15S. Hamache ▲ 90'
Reims II HLV: F. Chalençon
  1. 1L. Ripert
  2. 4K. Prouchet
  3. 2Abdoul Koné ▼ 46'
  4. 5M. Diadie
  5. 6A. Dansokho
  6. 8E. Zabi
  7. 3M. Borne
  8. 10A. Gory ▼ 78'
  9. 11A. Baradji
  10. 7L. Sylla ▼ 78'
  11. 9N. Sissoko

Dự bị 5

  1. 14A. Ochoche ▲ 46'
  2. 15A. Solvet ▲ 78'
  3. 13M. Titalom Penka ▲ 78'
  4. 12J. Kondé
  5. 16M. Morville

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được49
36Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu