Croix Football IC
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Reims II

Croix Football IC vs Reims II

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 1-4 Reims II tại National 2 - Group A, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 2, hòa 2, Reims II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Trọng tài
L. El Bedoui
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
DWDDL Reims II
  1. 8' S. Mihoubi 1-0
  2. 41' 1-1 H. Ekitike
  3. HT1-1
  4. 46' A. Dos Santos K. Same
  5. 71' M. Sakava H. Khida
  6. 76' 1-2 M. Sakava
  7. 77' T. Christiaens A. Kaboré
  8. 77' R. Bella I. Kebbal
  9. 86' A. Zmijak B. Obino
  10. 90' 1-3 H. Ekitike
  11. 90'+5 1-4 B. Brahimi
  12. FT1-4

Đội hình

Croix Football IC HLV: B. Rohart
  1. 1C. Pétrel
  2. 6A. Carvalho
  3. 27M. Pollet
  4. 2R. Fresneau
  5. 21B. Obino ▼ 86'
  6. 20T. De Parmentier
  7. 10P. Grébaut
  8. 18S. Mihoubi
  9. 26C. Boudjema
  10. 12A. Kaboré ▼ 77'
  11. 19K. Same ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 17A. Dos Santos ▲ 46'
  2. 8T. Christiaens ▲ 77'
  3. 5A. Zmijak ▲ 86'
  4. 16A. Bockstal
  5. 29G. Marigard
Reims II HLV: J. Monier
  1. 1Y. Diouf
  2. 4D. Maresic
  3. 3P. Nouvel
  4. 5L. Costa
  5. 2F. Doucouré
  6. 7I. Kebbal ▼ 77'
  7. 6S. Sissoko
  8. 8I. Solet Bomawoko
  9. 11B. Brahimi
  10. 10H. Khida ▼ 71'
  11. 9H. Ekitike

Dự bị 5

  1. 14M. Sakava ▲ 71'
  2. 15R. Bella ▲ 77'
  3. 12A. Yalaoui
  4. 16D. Ndiaye
  5. 13E. Valentim

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
21 37 - 15 +22 53
2
Sedan
21 27 - 4 +23 48
3
AF Bobigny
21 35 - 12 +23 45
4
Reims II
21 39 - 30 +9 36
5
Sainte-Geneviève Sports
21 30 - 25 +5 34
6
SAS Épinal
21 22 - 15 +7 30
7
RC Lens II
21 26 - 27 -1 28
8
St Maur Lusitanos
21 22 - 23 -1 24
9
Haguenau
21 21 - 29 -8 23
10
Olympique St Quentin
21 23 - 27 -4 23
11
SC Schiltigheim
21 26 - 36 -10 22
12
FC Mulhouse
21 17 - 27 -10 20
13
Belfort
21 24 - 34 -10 19
14
Lille OSC II
21 12 - 21 -9 18
15
JA Drancy
21 16 - 28 -12 17
16
Croix Football IC
21 17 - 41 -24 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu21
19Ghi được39
44Thủng lưới30
0.79Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu