Drapeau Fougères vs Stade Briochin II
Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 1-1 Stade Briochin II tại National 3 - Group E, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 5, Stade Briochin II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group E · Group E · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Jean Manfredi, Fougères
- Phong độ
- WDDWL Drapeau Fougères
- WWDWL Stade Briochin II
- 37' 0-1 P. Camara
- HT0-1
- 57' ▲ F. Beurel ▼ J. Le Borgne
- 57' ▲ Y. Ahjaou ▼ S. Janno
- 64' T. Houtin 1-1
- 67' ▲ M. Touré ▼ L. Piquionne
- 67' ▲ T. Le Calvé ▼ T. Pontdemé
- 72' ▲ J. Balzan ▼ A. Diarra
- 79' ▲ M. Verger ▼ D. Le Divenah
- 82' ▲ E. Salvi ▼ E. Saulnier
- 82' ▲ W. Bouaziz ▼ E. Barreau
- 86' ▲ C. Couchy ▼ L. Pavis
- 86' ▲ E. Drillet ▼ T. Houtin
- FT1-1
Đội hình
- 30R. Salin
- 2S. De Barros Borges
- 5D. Le Divenah ▼ 79'
- 6M. Lemétayer
- 10T. Pontdemé ▼ 67'
- 11T. Houtin ▼ 86'
- 8B. Pommereul
- 4P. Mottay
- 9L. Piquionne ▼ 67'
- 7L. Pavis ▼ 86'
- 3L. Delaunay
Dự bị 5
- 14M. Touré ▲ 67'
- 16T. Le Calvé ▲ 67'
- 12M. Verger ▲ 79'
- 15C. Couchy ▲ 86'
- 13E. Drillet ▲ 86'
- 1P. Bourdelle
- 4T. Tamas
- 5P. Camara
- 3Y. Cefbert
- 8A. Nugent
- 9A. Diarra ▼ 72'
- 6E. Barreau ▼ 82'
- 11J. Le Borgne ▼ 57'
- 2E. Saulnier ▼ 82'
- 10M. Martin
- 7S. Janno ▼ 57'
Dự bị 5
- 13F. Beurel ▲ 57'
- 15Y. Ahjaou ▲ 57'
- 16J. Balzan ▲ 72'
- 12E. Salvi ▲ 82'
- 14W. Bouaziz ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 23 | +17 | 51 | |
| 2 | 26 | 56 - 33 | +23 | 48 | |
| 3 | 26 | 46 - 28 | +18 | 46 | |
| 4 | 26 | 55 - 33 | +22 | 46 | |
| 5 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 6 | 26 | 49 - 49 | 0 | 39 | |
| 7 | 26 | 35 - 35 | 0 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 32 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 32 - 41 | -9 | 32 | |
| 10 | 26 | 43 - 41 | +2 | 32 | |
| 11 | 26 | 46 - 49 | -3 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 49 | -22 | 26 | |
| 13 | 26 | 40 - 61 | -21 | 20 | |
| 14 | 26 | 30 - 70 | -40 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
47Ghi được27
51Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai13