Stade Briochin II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Drapeau Fougères

Stade Briochin II vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 1-1 Drapeau Fougères tại National 3 - Group E, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 0, hòa 5, Drapeau Fougères thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 8
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 40' B. Mandiouban 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. Diarra B. Mandiouban
  4. 60' K. Laurent F. Beurel
  5. 71' 1-1 O. Guéguen
  6. 72' E. Drillet B. Pommereul
  7. 72' L. Delaunay T. Houtin
  8. 72' M. Verger L. Pavis
  9. 73' S. Bahoua J. Bourgault
  10. 73' S. Janno J. Le Borgne
  11. 78' E. Barreau L. Guégan
  12. 88' P. Mottay T. Pontdemé
  13. FT1-1

Đội hình

Stade Briochin II HLV: K. Plantet
  1. 1P. Bourdelle
  2. 4P. Camara
  3. 3Y. Cefbert
  4. 6A. Nugent
  5. 8F. Beurel ▼ 60'
  6. 5J. Daniel
  7. 7J. Le Borgne ▼ 73'
  8. 10L. Guégan ▼ 78'
  9. 11J. Bourgault ▼ 73'
  10. 2H. Badoual
  11. 9B. Mandiouban ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 15A. Diarra ▲ 60'
  2. 13K. Laurent ▲ 60'
  3. 14S. Bahoua ▲ 73'
  4. 16S. Janno ▲ 73'
  5. 12E. Barreau ▲ 78'
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 1J. Noubi
  2. 5O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 2M. Nzingoula
  5. 6M. Lemétayer
  6. 10T. Pontdemé ▼ 88'
  7. 8T. Houtin ▼ 72'
  8. 4B. Pommereul ▼ 72'
  9. 9B. Kangou
  10. 7M. Touré
  11. 11L. Pavis ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14E. Drillet ▲ 72'
  2. 13L. Delaunay ▲ 72'
  3. 15M. Verger ▲ 72'
  4. 12P. Mottay ▲ 88'
  5. 16L. Mourouvin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
27Ghi được47
49Thủng lưới51
1.04Bàn thắng mỗi trận1.74
3Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu