Ergué-Gaberic
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Pontivy GSI

Ergué-Gaberic vs Pontivy GSI

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 0-4 Pontivy GSI tại National 3 - Group E, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ergué-Gaberic thắng 2, hòa 2, Pontivy GSI thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 10
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
LDDLL Pontivy GSI
  1. 36' 0-1 A. Hequet11m
  2. HT0-1
  3. 46' M. Le Gall K. Mbala
  4. 59' M. Boittin A. Hequet
  5. 65' T. Gragnic M. Guillamot
  6. 67' I. Et Touguani N. Nabé
  7. 70' C. Le Page M. Sebilleau
  8. 80' D. Rodier M. David
  9. 81' K. Bourglan F. Prat
  10. 81' M. Le Roux H. Guillou
  11. 85' 0-2 I. Et Touguani
  12. 86' 0-3 J. N'Kassa
  13. 89' 0-4 I. Et Touguani
  14. FT0-4

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 5M. Sebilleau ▼ 70'
  4. 8F. Prat ▼ 81'
  5. 2M. Touré
  6. 3E. Amayota
  7. 6L. Martin
  8. 10M. Guillamot ▼ 65'
  9. 11H. Guillou ▼ 81'
  10. 7S. Le Noc
  11. 9K. Mbala ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 16M. Le Gall ▲ 46'
  2. 13T. Gragnic ▲ 65'
  3. 12C. Le Page ▲ 70'
  4. 14K. Bourglan ▲ 81'
  5. 15M. Le Roux ▲ 81'
Pontivy GSI HLV: P. Pinson
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 4R. Sonny
  3. 2P. Baron
  4. 3D. Ndeke
  5. 6M. Jegat
  6. 5Y. Le Gal
  7. 8B. Nsango
  8. 10N. Nabé ▼ 67'
  9. 11M. David ▼ 80'
  10. 9A. Hequet ▼ 59'
  11. 7J. N'Kassa

Dự bị 4

  1. 13M. Boittin ▲ 59'
  2. 12I. Et Touguani ▲ 67'
  3. 14D. Rodier ▲ 80'
  4. 16E. Hoyau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
35Ghi được33
44Thủng lưới33
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu