F.C. Sochaux-Montbéliard II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Morteau Montlebon

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Morteau Montlebon

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 3-1 Morteau Montlebon tại National 3 - Group E, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 25
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
DDLLL Morteau Montlebon
  1. 23' M. Botulama 1-0
  2. 43' H. Cassard T. Deboes
  3. 45'+2 N. Parent F. Tournier
  4. HT1-0
  5. 46' M. Botulama 2-0
  6. 69' M. Rangon E. Grillot
  7. 69' R. Majdi M. Lecolier
  8. 69' A. Ackra A. Amoros
  9. 75' 2-1 L. Marguet
  10. 78' Y. Courlet M. De Vittori
  11. 85' S. Loubao M. Pezard
  12. 86' S. Loubao 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1C. Dosso
  2. 4K. Coulibaly
  3. 6J. Atangana
  4. 5E. Grillot ▼ 69'
  5. 3L. Tela
  6. 10A. Delphis
  7. 8A. Amoros ▼ 69'
  8. 2Y. Mouatazil
  9. 7M. Lecolier ▼ 69'
  10. 11M. Pezard ▼ 85'
  11. 9M. Botulama

Dự bị 5

  1. 12M. Rangon ▲ 69'
  2. 14R. Majdi ▲ 69'
  3. 13A. Ackra ▲ 69'
  4. 15S. Loubao ▲ 85'
  5. 16M. Popow
Morteau Montlebon HLV: S. Mazzotti
  1. 1K. Fraichot
  2. 8R. Bonnet
  3. 5K. Tebourbi
  4. 3C. Dupoisot
  5. 2M. Villemain
  6. 4T. Deboes ▼ 43'
  7. 6M. Bonnet
  8. 11M. De Vittori ▼ 78'
  9. 10L. Marguet
  10. 7F. Tournier ▼ 45'
  11. 9M. Meunier

Dự bị 3

  1. 14H. Cassard ▲ 43'
  2. 13N. Parent ▲ 45'
  3. 12Y. Courlet ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
69Ghi được30
31Thủng lưới42
2.65Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu