Morteau Montlebon
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Morteau Montlebon vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Morteau Montlebon 0-4 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group E, 10 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 13
Sân vận động
Stade Henri Schaller, Montlebon
Phong độ
DDLLL Morteau Montlebon
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 21' H. Cassard T. Journot
  2. 30' 0-1 B. M'Backé N'Diayé
  3. 34' 0-2 M. Lecolier
  4. 45'+3 0-3 B. M'Backé N'Diayé11m
  5. HT0-3
  6. 72' A. Diakhité A. Amoros
  7. 72' R. Tueba Kalambote M. Lecolier
  8. 75' A. Benchagrac M. Meunier
  9. 75' L. Pugin M. Villemain
  10. 75' 0-4 M. Pezard
  11. 77' M. Botulama A. Daho
  12. 83' I. Parent F. Tournier
  13. 83' L. Clergeot L. Gaume
  14. 83' E. Balenga Nsombi K. Camélé
  15. FT0-4

Đội hình

Morteau Montlebon HLV: S. Mazzotti
  1. 1K. Fraichot
  2. 3J. Thierry
  3. 5K. Tebourbi
  4. 2M. Villemain ▼ 75'
  5. 4T. Deboes
  6. 6M. De Vittori
  7. 8L. Marguet
  8. 7F. Tournier ▼ 83'
  9. 10T. Journot ▼ 21'
  10. 11L. Gaume ▼ 83'
  11. 9M. Meunier ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12H. Cassard ▲ 21'
  2. 13A. Benchagrac ▲ 75'
  3. 14L. Pugin ▲ 75'
  4. 16I. Parent ▲ 83'
  5. 15L. Clergeot ▲ 83'
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1K. Agro
  2. 3K. Camélé ▼ 83'
  3. 4K. Coulibaly
  4. 6J. Atangana
  5. 2N. Galves
  6. 5C. Makosso
  7. 8A. Amoros ▼ 72'
  8. 9B. M'Backé N'Diayé
  9. 7M. Lecolier ▼ 72'
  10. 11M. Pezard
  11. 10A. Daho ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 13A. Diakhité ▲ 72'
  2. 14R. Tueba Kalambote ▲ 72'
  3. 15M. Botulama ▲ 77'
  4. 12E. Balenga Nsombi ▲ 83'
  5. 16C. Dosso

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được69
42Thủng lưới31
1.15Bàn thắng mỗi trận2.65
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu