Jura Dolois Foot vs Saint-Apollinaire
Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 3-2 Saint-Apollinaire tại National 3 - Group E, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 4, hòa 1, Saint-Apollinaire thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Paul Martin 3, Tavaux
- Phong độ
- LWWLD Jura Dolois Foot
- LLDLW Saint-Apollinaire
- 5' T. Le Menn 1-0
- 10' E. Hari 2-0
- 15' E. Moutault 3-0
- 23' 3-1 J. Michelet11m
- HT3-1
- 46' ▲ J. Aidoud ▼ S. Dupuis
- 56' 3-2 J. Michelet
- 60' ▲ J. Dinkota ▼ A. Sefraoui
- 67' ▲ G. Desplats ▼ A. Fransioli
- 72' ▲ W. El Idrissi ▼ A. Boughazi
- 79' ▲ W. Misiak ▼ A. Berriss
- 79' ▲ A. Anane ▼ D. Camus
- 79' ▲ A. Faye ▼ L. Drame
- 88' ▲ T. Diallo ▼ E. Moutault
- 88' ▲ V. Liénard ▼ E. Hari
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Louis
- 3A. Imamo Ahmed
- 5W. Mendy
- 6S. Dupuis ▼ 46'
- 4K. Matukondolo
- 7E. Hari ▼ 88'
- 11M. Essimi Ateba
- 8T. Le Menn
- 2A. Sefraoui ▼ 60'
- 10A. Berriss ▼ 79'
- 9E. Moutault ▼ 88'
Dự bị 5
- 12J. Aidoud ▲ 46'
- 16J. Dinkota ▲ 60'
- 15W. Misiak ▲ 79'
- 13T. Diallo ▲ 88'
- 14V. Liénard ▲ 88'
- 1L. Bled
- 9J. Michelet
- 2S. Berete
- 3H. Bitega
- 6S. Rivera
- 5Y. Oulahri
- 10D. Camus ▼ 79'
- 8A. Fransioli ▼ 67'
- 11A. Boughazi ▼ 72'
- 7R. Mannkour
- 4L. Drame ▼ 79'
Dự bị 5
- 15G. Desplats ▲ 67'
- 14W. El Idrissi ▲ 72'
- 13A. Anane ▲ 79'
- 12A. Faye ▲ 79'
- 16A. Chauvière
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 27 | +34 | 54 | |
| 2 | 26 | 48 - 27 | +21 | 53 | |
| 3 | 26 | 49 - 25 | +24 | 48 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 48 | |
| 5 | 26 | 41 - 35 | +6 | 45 | |
| 6 | 26 | 52 - 31 | +21 | 42 | |
| 7 | 26 | 69 - 31 | +38 | 41 | |
| 8 | 26 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 35 - 34 | +1 | 34 | |
| 10 | 26 | 30 - 42 | -12 | 30 | |
| 11 | 26 | 36 - 49 | -13 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 49 | -14 | 27 | |
| 13 | 26 | 20 - 50 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 27 - 115 | -88 | -3 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
49Ghi được35
39Thủng lưới55
1.81Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai18