Jura Dolois Foot
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Apollinaire

Jura Dolois Foot vs Saint-Apollinaire

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 6-0 Saint-Apollinaire tại National 3 - Group E, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jura Dolois Foot thắng 4, hòa 1, Saint-Apollinaire thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 19
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Trọng tài
L. Barreau
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LLDLW Saint-Apollinaire
  1. 17' S. Khadda 1-0
  2. 36' T. Le Menn 2-0
  3. 44' J. Obi S. Berete
  4. HT2-0
  5. 47' D. Camus D. Berrabha
  6. 47' T. Le Menn 3-0
  7. 58' J. Obiphản lưới 4-0
  8. 65' A. Fransioli S. Rivera
  9. 70' E. Martins A. Berriss
  10. 75' T. Le Menn 5-0
  11. 80' S. Hattab 6-0
  12. FT6-0

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1A. Bianconi
  2. 2K. Dabo
  3. 5M. Wagué
  4. 8S. Khadda
  5. 6Y. Gbessi
  6. 9S. Hattab
  7. 3T. Godard
  8. 7T. Le Menn
  9. 11A. Sefraoui
  10. 4T. Diallo
  11. 10A. Berriss ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14E. Martins ▲ 70'
  2. 12A. Decombe
  3. 15F. Ouaamar
  4. 16R. Estival
  5. 13J. Ivol
Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1F. Perraud
  2. 5A. Begin
  3. 11J. Michelet
  4. 3A. Vuolo
  5. 4E. Lamrani
  6. 2S. Berete ▼ 44'
  7. 8S. Rivera ▼ 65'
  8. 6A. Faye
  9. 10C. Gaudillier
  10. 9C. Grandjean
  11. 7D. Berrabha ▼ 47'

Dự bị 5

  1. 14J. Obi ▲ 44'
  2. 13D. Camus ▲ 47'
  3. 15A. Fransioli ▲ 65'
  4. 16A. Chauvière
  5. 12G. Gueye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
45Ghi được26
36Thủng lưới50
1.67Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu