Caen II
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
AG Caennaise

Caen II vs AG Caennaise

Tỷ số chung cuộc: Caen II 5-0 AG Caennaise tại National 3 - Group D, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Caen II thắng 3, hòa 0, AG Caennaise thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 20
Sân vận động
Stade de Venoix - Claude-Mercier, Caen
Phong độ
DLLDW Caen II
LLLLW AG Caennaise
  1. 15' D. Deumi-Nappi 1-0
  2. 22' I. Miraoui 2-0
  3. 26' I. Miraoui 3-0
  4. 35' K. Lentin Umaro Candé
  5. HT3-0
  6. 46' M. Yvrande E. Messaoudi
  7. 65' B. Ameline T. Lefeuvre
  8. 65' W. Coulibaly A. Ait Ouissi
  9. 66' D. Deumi-Nappi 4-0
  10. 68' D. Koné C. Sambi Mbungu
  11. 68' G. Traoré A. Timera
  12. 73' J. Hatchi S. Foufoué
  13. 75' N. Lapisse I. Miraoui
  14. 89' K. Lentin 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

Caen II HLV: R. Leroux
  1. 1P. Mandanda
  2. 4D. Deumi-Nappi
  3. 2D. Gomis
  4. 3A. Lepeltier
  5. 10J. Matondo
  6. 7L. Romain Moura
  7. 11Umaro Candé▼ 35'
  8. 9I. Miraoui▼ 75'
  9. 5A. Timera▼ 68'
  10. 6J. Kimboma
  11. 8C. Sambi Mbungu▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14K. Lentin▲ 35'
  2. 13D. Koné▲ 68'
  3. 12G. Traoré▲ 68'
  4. 15N. Lapisse▲ 75'
  5. 16N. Cousin
AG Caennaise HLV: H. Savaroc
  1. 1A. Barry
  2. 2S. Foufoué▼ 73'
  3. 32Y. Wagner
  4. 9R. Gosnet
  5. 8A. Ait Ouissi▼ 65'
  6. 28T. Lefeuvre▼ 65'
  7. 29K. Mondia
  8. 34E. Messaoudi▼ 46'
  9. 7N. Duhaze
  10. 14C. Chalokwu
  11. 33M. Grenery

Dự bị 5

  1. 27M. Yvrande▲ 46'
  2. 25B. Ameline▲ 65'
  3. 19W. Coulibaly▲ 65'
  4. 23J. Hatchi▲ 73'
  5. 26W. Diawara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
48Ghi được29
41Thủng lưới65
1.85Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu