AG Caennaise
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Caen II

AG Caennaise vs Caen II

Tỷ số chung cuộc: AG Caennaise 1-4 Caen II tại National 3 - Group D, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AG Caennaise thắng 1, hòa 0, Caen II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 8
Sân vận động
Stade de Venoix - Claude-Mercier, Caen
Phong độ
LLLLW AG Caennaise
DLLDW Caen II
  1. 21' M. Kaloga 1-0
  2. 26' 1-1 I. Miraoui
  3. 30' 1-2 J. Matondo
  4. HT1-2
  5. 46' J. Huet I. Camara
  6. 55' A. Marut R. Gosnet
  7. 55' M. Yvrande S. Foufoué
  8. 65' W. Diawara T. Lefeuvre
  9. 68' Umaro Candé M. Hafid
  10. 74' T. Villeray J. Hatchi
  11. 77' A. Niakaté I. Miraoui
  12. 77' D. Koné A. Lepeltier
  13. 87' 1-3 L. Milliner
  14. 90'+1 1-4 T. Rozier
  15. FT1-4

Đội hình

AG Caennaise HLV: H. Savaroc
  1. 30V. Letourneur
  2. 23J. Hatchi▼ 74'
  3. 6I. Camara▼ 46'
  4. 2S. Foufoué▼ 55'
  5. 10S. Toufiqui
  6. 9R. Gosnet▼ 55'
  7. 8A. Ait Ouissi
  8. 28T. Lefeuvre▼ 65'
  9. 7D. Dia
  10. 14M. Kaloga
  11. 15F. Mefouma

Dự bị 5

  1. 5J. Huet▲ 46'
  2. 11A. Marut▲ 55'
  3. 27M. Yvrande▲ 55'
  4. 26W. Diawara▲ 65'
  5. 20T. Villeray▲ 74'
Caen II HLV: R. Leroux
  1. 1L. Vovard
  2. 4D. Deumi-Nappi
  3. 2A. Lepeltier▼ 77'
  4. 3T. Rozier
  5. 8J. Matondo
  6. 10L. Milliner
  7. 7I. Najim
  8. 11M. Hafid▼ 68'
  9. 9I. Miraoui▼ 77'
  10. 5A. Timera
  11. 6J. Kimboma

Dự bị 5

  1. 15Umaro Candé▲ 68'
  2. 14A. Niakaté▲ 77'
  3. 13D. Koné▲ 77'
  4. 12G. Traoré
  5. 16P. Mandanda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được48
65Thủng lưới41
1.12Bàn thắng mỗi trận1.85
3Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu