Saint-Nazaire AF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Laval II

Saint-Nazaire AF vs Laval II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 1-1 Laval II tại National 3 - Group D, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Nazaire AF thắng 2, hòa 2, Laval II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 22
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
DDWWL Laval II
  1. 8' 0-1 T. N'Diaye
  2. 33' K. Tual 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' C. Do Marcolino M. Fofana
  5. 46' H. Le Floch M. Ibrahim Ngom
  6. 67' A. Mateta A. Faurand-Tournaire
  7. 67' S. Ruiz R. Ferhaoui
  8. 74' A. Meder V. Delespaul
  9. 74' M. Raimbault M. Delannay
  10. 80' A. Beaudouin W. Benard
  11. 83' H. Crinacoba A. Abdallah
  12. FT1-1

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 6Fernandy Mendy
  3. 3M. Lelandais
  4. 4R. Rouaud
  5. 2F. Loquet
  6. 8M. Fofana ▼ 46'
  7. 5D. Sculo
  8. 11K. Tual
  9. 7V. Delespaul ▼ 74'
  10. 9A. Abdallah ▼ 83'
  11. 10M. Ibrahim Ngom ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13C. Do Marcolino ▲ 46'
  2. 14H. Le Floch ▲ 46'
  3. 12A. Meder ▲ 74'
  4. 15H. Crinacoba ▲ 83'
  5. 16S. Mahamoudou
Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1A. Nazih
  2. 5A. Badey
  3. 11T. N'Diaye
  4. 6M. Conté
  5. 10R. Ferhaoui ▼ 67'
  6. 8W. Benard ▼ 80'
  7. 3M. Beaudouin
  8. 4E. Montet
  9. 9A. Faurand-Tournaire ▼ 67'
  10. 2B. Kouassi
  11. 7M. Delannay ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14A. Mateta ▲ 67'
  2. 13S. Ruiz ▲ 67'
  3. 15M. Raimbault ▲ 74'
  4. 12A. Beaudouin ▲ 80'
  5. 16A. Wagui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được43
53Thủng lưới25
0.96Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu