Laval II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Nazaire AF

Laval II vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: Laval II 1-1 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group D, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Laval II thắng 0, hòa 2, Saint-Nazaire AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 10
Sân vận động
Stade des Gandonnières N° 5, Laval
Phong độ
DDWWL Laval II
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 28' 0-1 A. Moussa
  2. HT0-1
  3. 67' S. Ruiz W. Benard
  4. 68' A. Halorel Mendy A. Moussa
  5. 68' K. Tual M. Ibrahim Ngom
  6. 74' T. N'Diaye Loïs Martins
  7. 85' Y. Tual C. Do Marcolino
  8. 86' A. Faurand-Tournaire B. Kouassi
  9. 86' A. Mateta N. Mupemba
  10. 89' M. Beaudouin 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1A. Wagui
  2. 2L. Lemoine
  3. 6M. Conté
  4. 8W. Benard ▼ 67'
  5. 10Loïs Martins ▼ 74'
  6. 3M. Beaudouin
  7. 4E. Montet
  8. 5A. Bade
  9. 7B. Kouassi ▼ 86'
  10. 9N. Mupemba ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 12S. Ruiz ▲ 67'
  2. 15T. N'Diaye ▲ 74'
  3. 13A. Faurand-Tournaire ▲ 86'
  4. 14A. Mateta ▲ 86'
  5. 16E. Pourcher
Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 3M. Lelandais
  3. 4R. Rouaud
  4. 2F. Loquet
  5. 9C. Do Marcolino ▼ 85'
  6. 10A. Moussa ▼ 68'
  7. 5D. Sculo
  8. 8M. Daubin
  9. 6V. Delespaul
  10. 11A. Abdallah
  11. 7M. Ibrahim Ngom ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14A. Halorel Mendy ▲ 68'
  2. 15K. Tual ▲ 68'
  3. 16Y. Tual ▲ 85'
  4. 12A. Meder
  5. 13E. Traoré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được25
25Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu