USSA Vertou
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vendée Fontenay Foot

USSA Vertou vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 1-1 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group D, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 2, hòa 3, Vendée Fontenay Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 21
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 33' A. Kisaku J. Rambaud
  2. HT0-0
  3. 66' J. Aouelie P. Bako
  4. 69' 0-1 N. Fromaget
  5. 76' B. Charuau J. Chatagneau
  6. 76' M. Panhaleux A. Hamon
  7. 77' F. Jarsalé11m 1-1
  8. 79' A. Dupas A. Deplanque
  9. 84' D. Vinet Z. Koné
  10. 84' R. Bonaventure J. Millimono
  11. FT1-1

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1P. Mainguy
  2. 4A. Walongwa
  3. 5L. Rouland
  4. 3A. Hamon ▼ 76'
  5. 2K. Baudry
  6. 8F. Jarsalé
  7. 10P. Bako ▼ 66'
  8. 6J. Chatagneau ▼ 76'
  9. 7J. Rambaud ▼ 33'
  10. 11M. Bangoura
  11. 9L. Waya

Dự bị 5

  1. 15A. Kisaku ▲ 33'
  2. 13J. Aouelie ▲ 66'
  3. 14B. Charuau ▲ 76'
  4. 12M. Panhaleux ▲ 76'
  5. 16J. Lemaitre
Vendée Fontenay Foot
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 2N. Fromaget
  4. 10M. Belbachir
  5. 8T. Romero
  6. 6K. Balliau
  7. 4T. Bremond
  8. 3A. Deplanque ▼ 79'
  9. 7J. Millimono ▼ 84'
  10. 11P. Omombé
  11. 9Z. Koné ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 15A. Dupas ▲ 79'
  2. 13D. Vinet ▲ 84'
  3. 16R. Bonaventure ▲ 84'
  4. 14E. Renou
  5. 12K. Ernault

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được49
28Thủng lưới25
1.69Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu