Vendée Fontenay Foot
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USSA Vertou

Vendée Fontenay Foot vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 2-0 USSA Vertou tại National 3 - Group B, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 1, hòa 3, USSA Vertou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
DDLLW USSA Vertou
  1. 40' J. Rambaud A. Tsagué
  2. HT0-0
  3. 48' T. Romero 1-0
  4. 53' M. Bisleau 2-0
  5. 60' A. Diaby J. Chatagneau
  6. 60' T. Verremme A. Sadio
  7. 69' K. Bassila F. Jarsalé
  8. 69' T. Boucard A. Walongwa
  9. 74' K. Balliau M. Bisleau
  10. 81' A. Déplanque A. Dupas
  11. 81' M. Hélion J. Millimono
  12. 87' J. Montalbetti N. Fromaget
  13. FT2-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas ▼ 81'
  4. 7M. Bisleau ▼ 74'
  5. 2N. Fromaget ▼ 87'
  6. 6D. Vinet
  7. 11J. Millimono ▼ 81'
  8. 10M. Belbachir
  9. 8T. Romero
  10. 4T. Bremond
  11. 9D. Da Silva

Dự bị 5

  1. 14K. Balliau ▲ 74'
  2. 12A. Déplanque ▲ 81'
  3. 15M. Hélion ▲ 81'
  4. 13J. Montalbetti ▲ 87'
  5. 16M. Rauturier
USSA Vertou HLV: Y. Sidaner
  1. 1G. Soulard
  2. 4A. Walongwa ▼ 69'
  3. 5L. Rouland
  4. 3M. Jouve
  5. 8F. Jarsalé ▼ 69'
  6. 6P. Bako
  7. 10J. Chatagneau ▼ 60'
  8. 7M. Panhaleux
  9. 2A. Sadio ▼ 60'
  10. 11N. Kabeya
  11. 9A. Tsagué ▼ 40'

Dự bị 5

  1. 16J. Rambaud ▲ 40'
  2. 15A. Diaby ▲ 60'
  3. 14T. Verremme ▲ 60'
  4. 13K. Bassila ▲ 69'
  5. 12T. Boucard ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
41Ghi được30
33Thủng lưới36
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu